
Maximiliano Amondarain
Số liệu mùa 2026 của Maximiliano Amondarain
18 trận mùa 2026 tại Primera División mang về cho Maximiliano Amondarain 0 bàn sau 1382 phút. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ. Anh được chấm trung bình 6,79 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | Cienciano | 18 | 1.382 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,79 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Cienciano | 11 | 1.040 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,08 |
| 2025Primera División | Cienciano | 26 | 2.262 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 7Thẻ đỏ: 1 | 6,94 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Cienciano | 6 | 630 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,96 |
| 2024Primera División | Sport Boys | 26 | 2.088 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 6,83 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Maximiliano Amondarain
Sinh ngày 22/01/1993, Maximiliano Amondarain là cầu thủ và hiện thuộc Cienciano. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Uruguay. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm, nặng 79 kg.
- Ngày sinh
- 22/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Cienciano
Maximiliano Amondarain thuộc biên chế CLB nào?
Maximiliano Amondarain: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Maximiliano Amondarain là ngày 24/08/2012, khi anh rời Club Nacional sang Progreso — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Cienciano, nơi anh đến ngày 01/01/2025 từ Sport Boys. Ở mùa 2026 tại Primera División, anh ra sân 18 trận. Hồ sơ hiện tại ở Cienciano ghi anh mang áo số 4.
Maximiliano Amondarain từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Maximiliano Amondarain gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Carlos A. Mannucci sang Sport Boys ngày 02/01/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2025 | Sport Boys | Cienciano | Không công bố |
| 2/1/2024 | Carlos A. Mannucci | Sport Boys | Tự do |
| 15/12/2022 | Alianza Atletico | Carlos A. Mannucci | Tự do |
| 15/12/2021 | Cerrito | Alianza Atletico | Tự do |
| 15/4/2021 | Rentistas | Cerrito | Tự do |
| 27/1/2020 | Orihuela | Rentistas | Không công bố |
| 31/7/2019 | Conquense | Orihuela | Không công bố |
| 22/1/2019 | Progreso | Conquense | Tự do |
| 8/1/2018 | Racing Montevideo | Progreso | Tự do |
| 16/7/2017 | Barakaldo | Racing Montevideo | Không công bố |
| 1/7/2016 | Elche | Barakaldo | Không công bố |
| 24/8/2012 | Club Nacional | Progreso | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Maximiliano Amondarain theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cienciano | 2025 – 2026 | 61 | 5.314 | 2 | 2 |
| Sport Boys | 2024 | 26 | 2.088 | 0 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maximiliano Amondarain
- Maximiliano Amondarain bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Maximiliano Amondarain 33 tuổi (sinh ngày 22/01/1993), cao 186 cm.
- Maximiliano Amondarain ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Maximiliano Amondarain ra sân 18 trận mùa 2026 tại Primera División và ghi 0 bàn.
- Maximiliano Amondarain đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maximiliano Amondarain đang thuộc biên chế Cienciano, mang áo số 4.
Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.