Racing Montevideo
Uruguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera: Clausura
Racing Montevideo đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -1
Kết quả gần đây
Racing Montevideo thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Racing Montevideo thua Juventud 0-2 trên sân khách và thua Penarol 0-1. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 10 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 4 trận.
Racing Montevideo xếp hạng ra sao?
Racing Montevideo trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 6. Cụ thể là 28 thắng, 22 hoà và 19 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Vị trí Racing Montevideo so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Racing Montevideo nằm giữa Atletico Torque và Juventud. Cách biệt với Penarol là 36 điểm.
Khác biệt sân bãi của Racing Montevideo
Thành tích hai sân của Racing Montevideo là 9 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,4 bàn mỗi trận, so với 0,9 bàn khi làm khách.
Racing Montevideo tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Racing Montevideo đang là +10. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
Hồ sơ đội bóng Racing Montevideo
Racing Montevideo lấy Parque Osvaldo Roberto ở Montevideo làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là RAC. Sức chứa của Parque Osvaldo Roberto là 8.500 chỗ.
Racing Montevideo gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Racing Montevideo tiếp Wanderers lúc 23h00 ngày 17/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Wanderers là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Wanderers hiện đứng thứ 14 với 81 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Facundo Machado | Thủ môn | Uruguay |
| 3 | R. Brazionis | Hậu vệ | Uruguay |
| 4 | Guillermo Cotugno | Hậu vệ | Uruguay |
| 5 | Juan Bosca | Tiền vệ | Uruguay |
| 7 | José Varela | Tiền vệ | Uruguay |
| 8 | L. Loprete | Tiền vệ | |
| 9 | S. da Silva | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Esteban da Silva | Tiền vệ | Uruguay |
| 11 | Franco Suárez | Tiền vệ | Uruguay |
| 12 | Federico Varese | Thủ môn | Uruguay |
| 13 | Abdulkadir Ceri | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 14 | Daniel | Hậu vệ | |
| 15 | Samir Galmami | Hậu vệ | Pháp |
| 17 | Robinson Ferreira | Hậu vệ | Uruguay |
| 18 | Tomás Habib | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | E. Bentancor | Hậu vệ | |
| 21 | Nicolás Sosa | Tiền đạo | Uruguay |
| 22 | Thiago Fernandez | Tiền đạo | Uruguay |
| 27 | Matias Unyicio | Hậu vệ | |
| 29 | Facundo González | Hậu vệ | Uruguay |
| 30 | R. Gadea | Tiền đạo | |
| 34 | Agustín De la Cuesta Airoldi | Tiền vệ | Argentina |
| 36 | Elias Pintos | Tiền vệ | |
| 37 | Yury Oyarzo | Hậu vệ | Uruguay |
| 39 | Álex Vázquez | Tiền vệ | Uruguay |
| 40 | G. Oliva | Tiền đạo | |
| 40 | S. Gallo | Tiền vệ | |
| 44 | L. Aragones | Hậu vệ | |
| 81 | Mohammed Abdul Qayoom | Tiền đạo | Bahrain |