Barakaldo CF
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Barakaldo CF đang xếp thứ 10 trên tổng 21 đội, với 17 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -20
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Barakaldo
Ba trận gần nhất của Barakaldo: thua UD Ourense 0-1, hoà Arenas Getxo 1-1 và hoà Real Avilés 3-3. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 4.
Thành tích mùa 24/25 của Barakaldo
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Barakaldo. Đội có 5 thắng, 7 hoà và 16 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Vị trí Barakaldo so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Barakaldo nằm giữa Deportivo Alavés II và Laredo. Cách biệt với Mutilvera là 14 điểm.
Barakaldo là đội bóng nước nào?
Barakaldo là một đội bóng Tây Ban Nha. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BAR. Estadio Nuevo Lasesarre đón được 7.960 khán giả mỗi trận.
Sức mạnh ghi bàn của Barakaldo
Trung bình mỗi trận Barakaldo ghi 0,9 bàn và nhận 1,8 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 13. Số bàn phải nhận xếp thứ 21 trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sergio Camus | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Xemi Fernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Angel Troncho | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Carlos Mattheus | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Urko Collado | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Oscar Marotías | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Trigueros | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Xabier Sola | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Jon Cabo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Iker | ||
| - | Ekain Lizarazu | ||
| - | Denis Pop | ||
| - | Xabi | ||
| - | Xabier Sanz Bancalero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Ibon Ispizua | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 3 | Ander Zoilo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Aritz Muguruza | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Unai Naveira | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Julen Huidobro Betolaza | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Gaizka Campos | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 15 | Iván Castillo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Markel Ruiz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Beñat Gómez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Álvaro Peña | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Ager Badiola | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 23 | Ander Sustatxa | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | Haitz Gomez | ||
| 27 | Endika Mateos | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 32 | Aitzol Urueña Vega | Tây Ban Nha | |
| 33 | Samuel Calera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |