Nacional
Uruguay
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Nacional đang xếp thứ 3 trên tổng 4 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Club Nacional
Club Nacional khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Central Espanol 1-0, thắng Atletico Torque 2-0 và thắng Cerro Largo 2-0. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm.
Club Nacional xếp hạng ra sao?
Mạch thắng 4 trận đang giúp Club Nacional đi lên. Cụ thể là 41 thắng, 14 hoà và 14 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,9 điểm.
Club Nacional ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Club Nacional ghi 1,8 bàn và nhận 1,0 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +53. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Club Nacional trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Club Nacional 9 trận thắng, sân khách thêm 8 trận. Khi xa nhà, đội ghi 22 bàn và nhận 23 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 26 bàn và nhận 15 bàn.
Giới thiệu Club Nacional
Sân nhà của Club Nacional, đội bóng Uruguay, là Estadio Gran Parque Central. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CLU. Sức chứa của Estadio Gran Parque Central là 34.000 chỗ.
Khoảng cách của Club Nacional với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Club Nacional nằm giữa Penarol và Deportivo Maldonado.
Đối thủ kế tiếp của Club Nacional
Ngày 20/10/2026, Club Nacional tiếp Deportivo Maldonado, bóng lăn lúc 06h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Deportivo Maldonado là 4 thắng, 1 hoà. Deportivo Maldonado bước vào trận khi đứng thứ 3 với 59 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Luis Mejía | Thủ môn | Panama |
| 2 | Agustín Rogel | Hậu vệ | Uruguay |
| 2 | Luciano Rodríguez | Hậu vệ | Uruguay |
| 4 | Sebastián Coates | Hậu vệ | Uruguay |
| 5 | Francisco Calvo | Hậu vệ | Costa Rica |
| 6 | Luciano Boggio | Tiền vệ | Uruguay |
| 7 | Nicolás Rodríguez | Hậu vệ | Uruguay |
| 7 | Nahuel Gelos | Tiền vệ | Uruguay |
| 8 | Santiago Silva | Tiền vệ | Uruguay |
| 9 | Maximiliano Gómez | Tiền đạo | Uruguay |
| 9 | Tiziano Correa | Tiền đạo | Uruguay |
| 10 | Agustín Dos Santos | Tiền vệ | Uruguay |
| 10 | Luciano Montaos | Tiền đạo | Uruguay |
| 11 | Maximiliano Silvera | Tiền đạo | Uruguay |
| 13 | Emiliano Ancheta | Hậu vệ | Uruguay |
| 15 | Gastón Martirena | Hậu vệ | Uruguay |
| 18 | Pável Núñez | Tiền đạo | Uruguay |
| 19 | Juan De los Santos | Tiền vệ | Uruguay |
| 20 | Rubén Botta | Tiền đạo | Argentina |
| 21 | Camilo Cándido | Hậu vệ | Uruguay |
| 22 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | Argentina |
| 23 | Lucas Rodríguez | Tiền vệ | Uruguay |
| 24 | Benjamín Núñez | Hậu vệ | Uruguay |
| 25 | Ignacio Suárez | Thủ môn | Uruguay |
| 27 | Tomas Veron Lupi | Tiền vệ | Argentina |
| 31 | Rodrigo Martínez | Tiền vệ | Uruguay |
| 32 | Tomás Viera | Hậu vệ | Uruguay |
| 35 | Roman Clematte | Hậu vệ | Uruguay |
| 36 | Bruno Zuculini | Tiền vệ | Argentina |
| 39 | Luciano González | Tiền vệ | Uruguay |
| 40 | Juan Bianchi | Thủ môn | Uruguay |
| 56 | Juan García | Tiền vệ | Uruguay |