Trận Chelsea gặp Aston Villa ở Ngoại Hạng Anh (Vòng 16) đã bị huỷ, lịch ban đầu lúc 03:00 ngày 22/10/2026 (giờ Việt Nam).
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 8 | 4 | 1 | 3 | +2 | 13 |
| 9 | | 8 | 3 | 2 | 3 | -3 | 11 |
- Dự Europa League (vòng league phase)
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 7 | 0 | 1 | 20-9 | +11 | 21 | LWWWW |
| 2 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 7 | 0 | 1 | 13-5 | +8 | 21 | WWWLW |
| 3 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 5 | 1 | 2 | 23-7 | +16 | 16 | LWWWW |
| 4 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 4 | 3 | 1 | 11-8 | +3 | 15 | WWLWD |
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 8 | 4 | 1 | 3 | 17-15 | +2 | 13 | LWWLD |
| 6 | | 8 | 2 | 5 | 1 | 14-9 | +5 | 11 | DLDWD |
| 7 | | 8 | 2 | 5 | 1 | 9-6 | +3 | 11 | DDLDW |
| 8 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 12-14 | -2 | 11 | WLLWL |
| 9 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 9-12 | -3 | 11 | WWDWL |
| 10 | | 8 | 2 | 4 | 2 | 9-8 | +1 | 10 | DLDLD |
| 11 | | 8 | 2 | 4 | 2 | 8-9 | -1 | 10 | LLDWD |
| 12 | | 8 | 3 | 1 | 4 | 12-16 | -4 | 10 | DLWLW |
| 13 | | 8 | 2 | 3 | 3 | 12-13 | -1 | 9 | WWLLD |
| 14 | | 8 | 2 | 3 | 3 | 8-10 | -2 | 9 | WWDLD |
| 15 | | 8 | 2 | 2 | 4 | 8-10 | -2 | 8 | WWLDD |
| 16 | | 8 | 1 | 4 | 3 | 10-13 | -3 | 7 | LDDDL |
| 17 | | 8 | 2 | 1 | 5 | 9-19 | -10 | 7 | LLWDL |
| 18 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 3 | 4 | 6-10 | -4 | 6 | DLLLW |
| 19 — Xuống hạng | | 8 | 2 | 0 | 6 | 6-15 | -9 | 6 | LLWWL |
| 20 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 2 | 5 | 6-14 | -8 | 5 | DLLLL |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Dự Europa League (vòng league phase)
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.