Ngoại Hạng Anh · Vòng 19
Logo Brentford

Brentford vs Tottenham Hotspur

Kết thúc
0 : 0
HT 0 - 0
Logo Tottenham Hotspur
02/01/2026 · 03:00 Brentford Community Stadium

Brentford hòa Tottenham Hotspur 0-0 ở Ngoại Hạng Anh (Vòng 19), đá lúc 03:00 ngày 02/01/2026 (giờ Việt Nam), tại Brentford Community Stadium.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
7 Logo Brentford Brentford 7 2 4 1 +5 10
17 Logo Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur 7 1 3 3 -4 6
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh (hiện tại)

Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Manchester City Manchester City 8 7 0 1 20-9 +11 21 WWWWW
2 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Arsenal Arsenal 7 6 0 1 11-5 +6 18 WWLWW
3 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Brighton & Hove Albion Brighton & Hove Albion 7 5 1 1 23-5 +18 16 WWWWD
4 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo Chelsea Chelsea 7 4 1 2 17-13 +4 13 WWLDL
5 — Dự Europa League (vòng league phase) Logo Liverpool FC Liverpool FC 7 3 3 1 9-8 +1 12 WLWDW
6 Logo Aston Villa Aston Villa 8 3 2 3 9-12 -3 11 WDWLD
7 Logo Brentford Brentford 7 2 4 1 13-8 +5 10 LDWDD
8 Logo Leeds United Leeds United 7 2 4 1 9-6 +3 10 DLDWD
9 Logo Everton Everton 7 2 4 1 8-7 +1 10 LDWDD
10 Logo Ipswich Town Ipswich Town 8 3 1 4 12-16 -4 10 DLWLW
11 Logo Hull City Hull City 7 2 3 2 8-7 +1 9 LDLDD
12 Logo Newcastle United Newcastle United 7 2 2 3 10-14 -4 8 LLWLD
13 Logo Manchester United Manchester United 7 1 4 2 10-10 0 7 DDDLD
14 Logo Crystal Palace Crystal Palace 7 2 1 4 9-17 -8 7 LWDLW
15 Logo Bournemouth Bournemouth 7 1 3 3 9-13 -4 6 WLLDD
16 Logo Nottingham Forest Nottingham Forest 8 1 3 4 6-10 -4 6 DLLLW
17 Logo Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur 7 1 3 3 6-10 -4 6 WDLDD
18 — Xuống hạng Logo Coventry City Coventry City 7 2 0 5 6-14 -8 6 LWWLL
19 — Xuống hạng Logo Fulham Fulham 7 1 2 4 7-10 -3 5 WLDDL
20 — Xuống hạng Logo Sunderland Sunderland 7 1 1 5 6-14 -8 4 LLLLD
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Dự Europa League (vòng league phase)
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 19 Ngoại Hạng Anh

Kết quả vòng 18 Ngoại Hạng Anh