Botafogo thắng Bangu 3-1 ở Carioca - 1 (Chung kết), đá lúc 04:00 ngày 08/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Nilton Santos.
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
10 Dứt điểm 15
4 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
10 15 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
4 10 Phạt góc
10 13 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
24 Leo Linck -
2 Vitinho -
4 M. Ponte -
8 Danilo -
10 A. Montoro -
11 Matheus Martins -
13 Alex Telles -
20 A. Barboza -
28 Newton -
39 Arthur Izaque -
64 Marquinhos -
67 J. Hernandez
Dự bị
-
1 Diego -
6 Bruno Boca -
7 Garrinsha -
8 Mauro -
9 Patryck -
13 Patrick -
14 Caio Felipe -
18 Welington Zaru -
19 Italo -
20 Marcelinho -
23 Paulo Vitor -
25 Kauan Guilherme
Chơi hay nhất
Botafogo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Raul TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 37/45 | – | – | 2 |
| 42 Kadu Santos HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 29/35 | – | 3 | – |
| 34 G. Justino HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 44/49 | – | – | – |
| 3 Ythallo HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 46/52 | – | – | – |
| 64 Marquinhos HV DB | 22' | 6,7 | – | 0 | – | 7/8 | – | – | – |
| 67 Jhoan Hernández HV DB | 14' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 5/5 | – | – | – |
| 4 Mateo Ponte HV DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 48 Arthur Novaes TV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 27/30 | – | – | – |
| 77 Lucas Villalba TV | 85' | 6,9 | – | 1 | – | 11/22 | 1 | 3 | – |
| 16 Nathan Fernandes TV | 76' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 29/31 | – | 1 | – |
| 88 Edenílson TV | 68' | 8,0 | 1 | 0 | 1/1 | 31/33 | 1 | 2 | – |
| 28 Newton TV DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 5/5 | – | – | – |
| 30 J. Correa TĐ | 90' | 8,9 | 1 | 0 | 1/2 | 38/44 | 3 | – | – |
| 19 Arthur Cabral TĐ | 85' | 6,9 | – | 1 | – | 5/9 | 2 | – | – |
| 45 Caio Valle TĐ | 76' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 17/20 | 1 | – | – |
| 39 Arthur Izaque TĐ DB | 14' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 2/5 | – | – | – |
Bangu
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Bruno TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 11/19 | – | – | 1 |
| 16 Ricardo Sena HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 43/50 | 1 | 3 | – |
| 2 Carlos Eduardo HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 43/50 | – | 1 | – |
| 3 Gilberto HV | 90' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 39/46 | 1 | 2 | – |
| 4 Kadu HV | 67' | 6,3 | – | 0 | – | 43/48 | – | 4 | – |
| 17 Luizinho TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 2/3 | 33/40 | 1 | – | – |
| 15 Pedro China TV | 89' | 6,9 | – | 0 | – | 54/57 | 1 | 1 | – |
| 10 Walber TV | 67' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 26/31 | – | – | – |
| 25 Guilherme Kauan TV DB | 56' | 5,9 | – | 0 | – | 28/33 | – | 1 | – |
| 21 Douglas Lima TV | 45' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 7/13 | 1 | 2 | – |
| 5 Dioguinho TV | 34' | 6,3 | – | 0 | – | 11/15 | – | 1 | – |
| 7 E. Garrinsha TV DB | 23' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 6/7 | 1 | – | – |
| 11 Lucas Sibito TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 17/23 | 2 | 1 | – |
| 9 Patryck Ferreira TĐ DB | 45' | 6,0 | – | 0 | 0/1 | 3/4 | – | – | – |
| 20 Marcelinho TĐ DB | 1' | – | – | 0 | 0/1 | 2/3 | – | – | – |
| Welington Kauan da Silva Cardoso | 23' | 7,3 | – | 1 | – | 9/11 | 3 | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
10'
Kadu
Edenilson 1-0 kiến tạo: Arthur Cabral
17'
34'
vào: Kauan Guilherme, ra: Dioguinho
46'
vào: Patryck, ra: Douglas Lima
Caio Valle 2-0 kiến tạo: L. M. Villalba Jaume
51'
J. Correa 3-0 (P)
58'
67'
vào: Welington Zaru, ra: Kadu
vào: Marquinhos, ra: Edenilson
68'
74'
Luizinho 3-1 kiến tạo: Welington Zaru
vào: Arthur Izaque, ra: Caio Valle
76'
vào: J. Hernandez, ra: Nathan Fernandes
76'
vào: M. Ponte, ra: L. M. Villalba Jaume
85'
vào: Newton, ra: Arthur Cabral
85'
89'
vào: Marcelinho, ra: Pedro China
90'+3
Welington Zarú