
Lucas Villalba
Lucas Villalba chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Lucas Villalba gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dinamo Tirana sang Club Nacional ngày 18/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/1/2026 | Club Nacional | Botafogo | Không công bố |
| 18/1/2025 | Dinamo Tirana | Club Nacional | Không công bố |
| 18/1/2025 | Atletico Torque | Club Nacional | Không công bố |
| 12/1/2024 | Tacuarembo | Atletico Torque | Tự do |
| 30/5/2022 | Boston River | Tacuarembo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Lucas Villalba: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Lucas Villalba là ngày 30/05/2022, khi anh chuyển từ Boston River sang Tacuarembo theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Botafogo ngày 05/01/2026 từ Club Nacional. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 17 trận ra sân. Trong đội hình Botafogo, anh mang áo số 77.
Lucas Villalba đang khoác áo đội nào?
Thông tin tiểu sử Lucas Villalba
Lucas Villalba mang áo số 77 của Botafogo và chơi ở vị trí cầu thủ. Lucas Villalba sinh ngày 11/05/2001, hiện 25 tuổi.
- Ngày sinh
- 11/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Botafogo
Lucas Villalba thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Serie A, Lucas Villalba ra sân 17 trận, ghi 1 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 43 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Botafogo | 17 | 733 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,12 |
| 2026Carioca - 1 | Botafogo | 4 | 241 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,63 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Botafogo | 3 | 108 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,37 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Botafogo | 2 | 52 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2026Copa Do Brasil | Botafogo | 1 | 13 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025Primera División - Clausura | Club Nacional | 14 | 872 | 3 | — | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Club Nacional | 6 | 398 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2024Segunda División | Atletico Torque | 30 | 1.678 | 6 | — | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Lucas Villalba theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Botafogo | 2026 | 27 | 1.147 | 1 | 2 |
| Club Nacional | 2025 | 20 | 1.270 | 3 | 3 |
| Atletico Torque | 2024 | 30 | 1.678 | 6 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Villalba
- Lucas Villalba có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận Lucas Villalba có 1 bàn qua 17 trận và có 1 kiến tạo.
- Lucas Villalba đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Lucas Villalba hiện khoác áo Botafogo, mang áo số 77.
- Lucas Villalba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Lucas Villalba 25 tuổi (sinh ngày 11/05/2001), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.