Bodø/Glimt thắng IK Start 5-0 ở VĐQG Na Uy (Vòng 18), đá lúc 00:00 ngày 01/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Aspmyra Stadion.
Thống kê nổi bật
71% Kiểm soát bóng 29%
30 Dứt điểm 14
13 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 18 | 2 | 3 | +38 | 56 |
| 16 | | 23 | 4 | 4 | 15 | -29 | 16 |
Thống kê trận đấu
4.34 1.27 xG (bàn kỳ vọng)
71% 29% Kiểm soát bóng
30 14 Dứt điểm
12 7 Sút trúng đích
7 2 Cơ hội ngon
13 4 Phạt góc
6 10 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 F. A. Bjørkan -
24 D. Bassi -
21 A. Helmersen -
23 M. Riisnaes -
77 M. B. Hansen -
1 J. Lund -
5 H. Aleesami -
26 H. Evjen -
22 F. Klynge
Dự bị
-
18 M. Ugland -
2 F. Palerud -
20 H. Lorentzen -
11 E. Schulze -
37 F. S. Lien -
24 S. Strand-Kolbjörnsen -
7 A. F. Gurendal
Diễn biến trận đấu
I. D. Määttä 1-0
16'
K. Høgh 2-0 kiến tạo: S. Fet
22'
34'
45'+2
Hết hiệp 1 · 2-0
60'
66'
vào: M. Ugland, ra: E. Segberg
K. Høgh 3-0 kiến tạo: O. Blomberg
66'
vào: A. Helmersen, ra: K. Høgh
67'
vào: F. A. Bjørkan, ra: O. Blomberg
67'
67'
vào: H. Lorentzen, ra: J. Cornelius
67'
vào: F. Palerud, ra: O. D. Toure
vào: M. Riisnaes, ra: F. Sjøvold
74'
75'
76'
vào: E. Schulze, ra: L. H. Gausdal
A. Helmersen 4-0
79'
vào: M. B. Hansen, ra: S. Fet
83'
87'
vào: F. S. Lien, ra: E. D. Reitan
A. Helmersen 5-0 kiến tạo: D. Bassi
90'+3
Kết thúc trận · 5-0
Lịch sử đối đầu (15 trận)
8 Bodø/Glimt 3 Hòa 4 IK Start
3.53 Bàn/trận TB
53% Tỷ lệ thắng Bodø/Glimt
27% Tỷ lệ thắng IK Start
Những lần gặp gần nhất
- 04/07/2026 Bodø/Glimt 4-0 IK Start
- 20/05/2026 IK Start 1-4 Bodø/Glimt
- 01/05/2026 Bodø/Glimt 5-0 IK Start
- 03/12/2020 IK Start 1-1 Bodø/Glimt
- 22/08/2020 Bodø/Glimt 6-0 IK Start
- 23/09/2018 Bodø/Glimt 1-2 IK Start
- 21/05/2018 IK Start 1-0 Bodø/Glimt
- 28/08/2016 Bodø/Glimt 2-0 IK Start
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 18 | 2 | 3 | 58-20 | +38 | 56 | WWLWW |
| 2 | | 23 | 18 | 2 | 3 | 59-22 | +37 | 56 | WWWWD |
| 3 | | 23 | 12 | 4 | 7 | 52-35 | +17 | 40 | WDLWW |
| 4 | | 23 | 11 | 7 | 5 | 42-31 | +11 | 40 | DDWLL |
| 5 | | 23 | 11 | 4 | 8 | 43-31 | +12 | 37 | WDWWW |
| 6 | | 23 | 11 | 3 | 9 | 32-31 | +1 | 36 | WDLWW |
| 7 | | 23 | 9 | 2 | 12 | 40-37 | +3 | 29 | LLWLL |
| 8 | | 23 | 8 | 5 | 10 | 28-36 | -8 | 29 | LDDDL |
| 9 | | 23 | 8 | 5 | 10 | 28-37 | -9 | 29 | DWWWL |
| 10 | | 23 | 7 | 7 | 9 | 28-34 | -6 | 28 | LWLDD |
| 11 | | 23 | 7 | 5 | 11 | 38-46 | -8 | 26 | WLDLD |
| 12 | | 23 | 7 | 5 | 11 | 33-48 | -15 | 26 | LWLLL |
| 13 | | 23 | 6 | 6 | 11 | 22-30 | -8 | 24 | LDWLD |
| 14 | | 23 | 5 | 9 | 9 | 39-51 | -12 | 24 | WLWLW |
| 15 | | 23 | 5 | 4 | 14 | 23-47 | -24 | 19 | LLLLW |
| 16 | | 23 | 4 | 4 | 15 | 25-54 | -29 | 16 | LLLWL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.