Boca Juniors hòa Central Córdoba 2-2 ở VĐQG Argentina (Vòng 9), đá lúc 07:15 ngày 22/09/2025 (giờ Việt Nam), tại Alberto Jose Armando.
Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
24 Dứt điểm 9
12 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 29 | 14 | 12 | 3 | +20 | 54 |
| 14 | | 29 | 6 | 8 | 15 | -17 | 26 |
Thống kê trận đấu
2.21 0.77 xG (bàn kỳ vọng)
62% 38% Kiểm soát bóng
24 9 Dứt điểm
8 2 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
12 4 Phạt góc
7 23 Phạm lỗi
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 A. Velasco -
12 L. Brey -
4 N. Figal -
26 M. Pellegrino -
27 M. Braida -
17 L. Advíncula -
18 F. Fabra -
22 K. Zenón -
19 A. Martegani -
15 W. Alarcón -
30 T. Belmonte -
11 L. Janson
Dự bị
-
77 L. Besozzi -
10 G. Verón -
7 D. Barrera -
35 F. Alfonso -
22 J. Zozaya -
4 I. Pillud -
6 F. Mansilla -
42 J. P. Pignani -
3 L. Marchi -
15 S. Cristóforo -
27 F. Juárez -
9 L. Varaldo
Diễn biến trận đấu
30'
M. Godoy Phạm lỗi
R. Battaglia 1-0
41'
Hết hiệp 1 · 1-0
M. Merentiel 2-0
56'
58'
vào: L. Besozzi, ra: M. Vera
58'
vào: D. Barrera, ra: M. Godoy
58'
vào: G. Verón, ra: M. Perello
62'
J. Florentín 2-1 kiến tạo: J. Galván
74'
vào: F. Alfonso, ra: L. Heredia
vào: A. Velasco, ra: B. Aguirre
74'
L. Paredes Phạm lỗi
79'
83'
I. Gómez 2-2
85'
88'
A. Aguerre Phản ứng trọng tài
90'+4
G. Verón Phạm lỗi
L. D. Lollo Phản ứng trọng tài
90'+4
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (9 trận)
6 Boca Juniors 2 Hòa 1 Central Córdoba
3.78 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng Boca Juniors
11% Tỷ lệ thắng Central Córdoba
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 Boca Juniors 3-1 Central Córdoba
- 03/05/2026 Central Córdoba 1-2 Boca Juniors
- 22/09/2025 Boca Juniors 2-2 Central Córdoba
- 08/03/2025 Central Córdoba 0-3 Boca Juniors
- 20/05/2024 Central Córdoba 2-4 Boca Juniors
- 06/02/2023 Boca Juniors 0-0 Central Córdoba
- 13/06/2022 Central Córdoba 1-0 Boca Juniors
- 12/12/2021 Boca Juniors 8-1 Central Córdoba
+ 1 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina · Group A (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 29 | 14 | 12 | 3 | 43-23 | +20 | 54 | WDWWW |
| 2 | | 29 | 13 | 13 | 3 | 36-25 | +11 | 52 | WLDWD |
| 3 | | 29 | 15 | 5 | 9 | 37-27 | +10 | 50 | WDWWW |
| 4 | | 29 | 13 | 8 | 8 | 34-24 | +10 | 47 | WWDWW |
| 5 | | 29 | 13 | 6 | 10 | 35-22 | +13 | 45 | LDWLW |
| 6 | | 29 | 11 | 10 | 8 | 36-33 | +3 | 43 | DDLWD |
| 7 | | 29 | 11 | 10 | 8 | 36-33 | +3 | 43 | LWWDW |
| 8 | | 29 | 10 | 9 | 10 | 21-26 | -5 | 39 | WWLLD |
| 9 | | 30 | 11 | 6 | 13 | 30-37 | -7 | 39 | LLWLD |
| 10 | | 29 | 9 | 8 | 12 | 42-42 | 0 | 35 | DLLLL |
| 11 | | 29 | 9 | 8 | 12 | 29-33 | -4 | 35 | LDLLW |
| 12 | | 29 | 8 | 11 | 10 | 28-37 | -9 | 35 | WLDWD |
| 13 | | 30 | 6 | 12 | 12 | 24-35 | -11 | 30 | WLDDL |
| 14 | | 29 | 6 | 8 | 15 | 22-39 | -17 | 26 | LDDDL |
| 15 | | 29 | 3 | 14 | 12 | 15-25 | -10 | 23 | DLDDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.