Austria thắng Cyprus 1-0 ở World Cup - Qualification Europe (Vòng bảng · Lượt 5), đá lúc 01:45 ngày 07/09/2025 (giờ Việt Nam), tại Raiffeisen Arena.
Thống kê nổi bật
71% Kiểm soát bóng 29%
10 Dứt điểm 16
7 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
Chơi hay nhất
- 7,9 Philipp Lienhart Austria
- 7,7 Alexander Schlager Austria
- 7,5 Marcel Sabitzer Austria
Thống kê trận đấu
71% 29% Kiểm soát bóng
10 16 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
7 3 Phạt góc
14 6 Phạm lỗi
4 2 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 T. Lawal -
13 P. Pentz -
2 A. Prass -
3 K. Danso -
5 S. Posch -
10 F. Grillitsch -
11 M. Gregoritsch -
14 L. Querfeld -
17 A. Weimann -
18 R. Schmid -
22 R. Florucz -
23 A. Schopf
Dự bị
-
1 J. Mall -
22 N. Michail -
3 N. Panagiotou -
4 H. Kyprianou -
6 G. Satsias -
7 A. Foti -
8 I. Kousoulos -
10 P. Sotiriou -
11 A. Kakoullis -
13 I. Kosti -
14 G. Malekkidis -
23 C. Kyriakou
Chơi hay nhất
7,9 Philipp Lienhart Austria
2 lần tắc bóng
7,7 Alexander Schlager Austria
4 lần cứu thua
7,5 Marcel Sabitzer Austria
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
Austria
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Alexander Schlager TM | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 28/30 | – | – | 4 |
| 15 Philipp Lienhart HV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 70/76 | – | 2 | – |
| 20 Konrad Laimer HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 29/35 | 1 | 1 | – |
| 16 Phillipp Mwene HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 35/41 | – | – | – |
| 8 David Alaba HV | 70' | 7,3 | – | 0 | – | 69/75 | 1 | – | – |
| 3 Kevin Danso HV DB | 20' | 6,9 | – | 0 | – | 11/15 | – | – | – |
| 5 Stefan Posch HV DB | 20' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 9/12 | – | 2 | – |
| 9 Marcel Sabitzer TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 34/43 | – | – | – |
| 6 Nicolas Seiwald TV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 31/38 | – | – | – |
| 19 Christoph Baumgartner TV | 89' | 7,5 | – | 0 | 1/3 | 17/31 | 1 | 5 | – |
| 4 Xaver Schlager TV | 70' | 7,3 | – | 0 | – | 42/44 | – | 3 | – |
| 21 Patrick Wimmer TV | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 21/28 | – | 1 | – |
| 18 Romano Schmid TV DB | 45' | 6,6 | – | 0 | – | 13/17 | 2 | – | – |
| 10 Florian Grillitsch TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 11 Michael Gregoritsch TĐ DB | 45' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 15/19 | – | – | – |
| 7 Marko Arnautović TĐ | 45' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 4/7 | – | 1 | – |
Cyprus
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Fabiano TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 15/33 | – | – | 2 |
| 19 Konstantinos Laifis HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/1 | 17/22 | – | – | – |
| 2 Kostas Pileas HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 13/24 | 1 | 4 | – |
| 16 Andreas Shikkis HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 13/16 | 1 | 1 | – |
| 15 Christos Sielis HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 2/3 | 9/16 | – | – | – |
| 17 Loizos Loizou TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 9/12 | 1 | 1 | – |
| 20 Grigoris Kastanos TV | 88' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 12/20 | – | 1 | – |
| 18 Kostakis Artymatas TV | 88' | 6,7 | – | 0 | – | 10/17 | – | 1 | – |
| 5 Charalampos Charalampous TV | 80' | 7,2 | – | 0 | – | 12/13 | 4 | 2 | – |
| 21 Marinos Tzionis TV | 67' | 6,7 | – | 0 | – | 7/11 | 1 | 1 | – |
| 13 Ioannis Kosti TV DB | 23' | 6,7 | – | 0 | – | 4/6 | 1 | 3 | – |
| 23 Charalambos Kyriakou TV DB | 13' | 6,7 | – | 0 | – | 2/5 | – | – | – |
| 8 Ioannis Kousoulos TV DB | 13' | 6,7 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
| 9 Ioannis Pittas TĐ | 67' | 6,5 | – | 0 | 2/3 | 8/13 | – | – | – |
| 10 Pieros Sotiriou TĐ DB | 23' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 1/1 | – | – | – |
| 11 Andronikos Kakoullis TĐ DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 0/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
23'
Kostas Pileas
45'
Loizos Loizou
vào: M. Gregoritsch, ra: M. Arnautovic
46'
Christoph Baumgartner Xác nhận phạt đền
52'
53'
Christos Sielis
M. Sabitzer 1-0 (P)
54'
67'
vào: P. Sotiriou, ra: I. Pittas
67'
vào: I. Kosti, ra: M. Tzionis
vào: S. Posch, ra: X. Schlager
70'
Stefan Posch
75'
80'
vào: A. Kakoullis, ra: C. Charalampous
88'
vào: I. Kousoulos, ra: K. Artymatas
88'
vào: C. Kyriakou, ra: G. Kastanos
vào: F. Grillitsch, ra: C. Baumgartner
90'+5
90'+11
Ioannis Kosti
Các trận vòng bảng · lượt 5 World Cup - Qualification Europe
- 04/09 Kazakhstan 0-1 Wales
- 04/09 Georgia 2-3 Türkiye
- 04/09 Lithuania 1-1 Malta
- 05/09 Luxembourg 1-3 Northern Ireland
- 05/09 Liechtenstein 0-6 Belgium
- 05/09 Slovakia 2-0 Germany
- 05/09 Bulgaria 0-3 Spain
- 05/09 Netherlands 1-1 Poland
- 06/09 Slovenia 2-2 Sweden
- 06/09 Switzerland 4-0 Kosovo
- 06/09 Greece 5-1 Belarus
- 06/09 Iceland 5-0 Azerbaijan