Charalambos Kyriakou — cầu thủ, AEK Larnaca

Charalambos Kyriakou

Logo AEK LarnacaAEK Larnaca

Charalambos Kyriakou — AEK Larnaca

Charalambos Kyriakou chuyển nhượng qua những CLB nào?

Dữ liệu chuyển nhượng của Charalambos Kyriakou gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Apollon Limassol sang Dinamo Bucuresti ngày 01/07/2025, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
14/1/2026Dinamo BucurestiAEK LarnacaKhông công bố
1/7/2025Apollon LimassolDinamo BucurestiKhông công bố
1/7/2025Apollon LimassolDinamo BucureştiKhông công bố
1/7/2025Dinamo TiranaDinamo BucurestiKhông công bố
1/7/2018EstorilApollon LimassolTrở lại sau cho mượn
31/8/2017Apollon LimassolEstorilCho mượn

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Chặng đường sự nghiệp Charalambos Kyriakou

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Charalambos Kyriakou là ngày 31/08/2017, khi anh rời Apollon Limassol sang Estoril theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại AEK Larnaca bắt đầu ngày 14/01/2026, khi anh đến từ Dinamo Bucuresti. Trong mùa 2025 tại 1. Division, anh ra sân 10 trận. Tại AEK Larnaca, anh khoác áo số 25.

Charalambos Kyriakou đang khoác áo đội nào?

Charalambos Kyriakou thi đấu cho AEK Larnaca tại 1. Division theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 25.

Câu lạc bộ
AEK Larnaca
Số áo
25
Gia nhập
14/01/2026

Hồ sơ cầu thủ Charalambos Kyriakou

Sinh ngày 09/02/1995, Charalambos Kyriakou là cầu thủ và hiện thuộc AEK Larnaca. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm, nặng 73 kg.

Ngày sinh
9/2/1995 (31 tuổi)
Quốc tịch
Síp
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
73 kg
Số áo
25
CLB hiện tại
AEK Larnaca

Thống kê Charalambos Kyriakou mùa 2025

Mùa 2025 tại 1. Division, Charalambos Kyriakou góp mặt 10 trận trong màu áo AEK Larnaca. Thời lượng trung bình mỗi trận là 36 phút.

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2025Liga IDinamo Bucuresti19900—2Thẻ vàng: 06,87
2025UEFA Europa Conference LeagueAEK Larnaca234—0Thẻ vàng: 06,70
2025Cupa RomânieiDinamo Bucuresti2—00Thẻ vàng: 1—
2024CupApollon Limassol4—00Thẻ vàng: 0—
20241. DivisionApollon Limassol318600Thẻ vàng: 16,63
20231. DivisionApollon Limassol532000Thẻ vàng: 06,90
2023CupApollon Limassol3—00Thẻ vàng: 1—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Charalambos Kyriakou theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Dinamo Bucuresti20252190002
AEK Larnaca20251239201
Apollon Limassol2023 – 20241550600

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Charalambos Kyriakou

Charalambos Kyriakou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Charalambos Kyriakou 31 tuổi (sinh ngày 09/02/1995), cao 181 cm.
Thành tích ghi bàn của Charalambos Kyriakou mùa 2025 ra sao?
Charalambos Kyriakou ra sân 10 trận mùa 2025 tại 1. Division và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
Charalambos Kyriakou đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Charalambos Kyriakou đang thuộc biên chế AEK Larnaca, mang áo số 25.

Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.