Östersunds FK
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
Östersunds FK đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 44 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 11
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ostersunds FK tấn công, phòng ngự ra sao?
Ostersunds FK ghi 34 bàn và để thủng lưới 25 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9.
Ostersunds FK trên bảng xếp hạng
Hàng thủ là nền móng đưa Ostersunds FK tới vị trí thứ 4. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 11 thắng, 11 hoà và 4 thua.
Phong độ gần đây của Ostersunds FK
Trận gần nhất, Ostersunds FK hoà Varbergs BoIS FC 1-1 trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 4 bàn ghi và 4 bàn thủng lưới.
Ostersunds FK mạnh hơn ở sân nào?
Ostersunds FK nhận 12 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 16 bàn và nhận 13 bàn.
Hồ sơ đội bóng Ostersunds FK
Ostersunds FK lấy Jämtkraft Arena ở Östersund làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là OST. Jämtkraft Arena có 8.466 chỗ ngồi.
Ostersunds FK đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Ostersunds FK nằm giữa Varbergs BoIS FC và Landskrona BoIS. Ngôi đầu của IFK Norrkoping còn xa 11 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Ostersunds FK
Ostersunds FK sẽ làm khách của Sandviken vào lúc 20h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Sandviken là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Sandviken hiện đứng thứ 9 với 34 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Melker Uppenberg | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Elliot Caarls | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | Hugo Azzi | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Jonathan Westerberg | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Abodi Qasem | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | José Masllorens | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Gustav Odenlind | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 8 | Emil Özkan | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Abel Stensrud | Tiền đạo | Na Uy |
| 10 | Simon Marklund | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 12 | Rasmus Forsell | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 14 | Sunday Anyanwu | Hậu vệ | Nigeria |
| 15 | Molls Donald Ntchamda | Tiền vệ | Cameroon |
| 16 | Amar Begić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 17 | Curtis Edwards | Tiền vệ | Anh |
| 18 | Mario Palomino Delgado | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 19 | Dennis Widgren | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | Luka Božičković | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 22 | Jabir Abdihakim Ali | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 27 | Daniel Miljanovic | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 28 | Yannick Adjoumani | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 29 | Eseg Yossief Worke | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 30 | Arnold Origi | Thủ môn | Kenya |
| 30 | Tyree Griffiths | Thủ môn | Thuỵ Điển |