
Curtis Edwards
Tiền vệ trung tâm ·
Östersunds FK
Câu chuyện sự nghiệp Curtis Edwards
Câu chuyện sự nghiệp của Curtis Edwards trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Östersunds FK ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 12/09/2013, khi anh từ Middlesbrough U21 chuyển tới Darlington theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Östersunds FK, năm anh tròn 22 tuổi. Anh cập bến Djurgårdens IF ngày 31/07/2019 từ Östersunds FK theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn và 2 kiến tạo sau 59 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 22 bàn cùng 14 kiến tạo. Cùng quãng đó là 259 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2018 tại VĐQG Thuỵ Điển trong màu áo Östersunds FK, khi anh có 7 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 22/02/2026, khi anh chuyển từ Gateshead sang Östersunds FK, phí 25 nghìn EUR. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 15 bàn và 7 kiến tạo qua 100 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Östersunds FK. Hồ sơ hiện tại ở Östersunds FK ghi anh khoác áo số 17 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Curtis Edwards qua các mùa
Các đội Curtis Edwards từng khoác áo theo dữ liệu gồm Östersunds FK, Djurgårdens IF, Woking và 3 đội khác. Riêng Östersunds FK chiếm 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Östersunds FK | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 720 | 1 | 0 | 6,95 |
| Djurgårdens IF | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Djurgårdens IF | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Östersunds FK | 2016 | VĐQG Thuỵ Điển | 13 | 120 | 3 | 0 | 7,45 |
| Woking | 23/24 | National League Anh | 17 | 1444 | 1 | 1 | 7,22 |
| Gateshead | 25/26 | National League Anh | 19 | 1184 | 0 | 3 | 6,67 |
| Östersunds FK | 2017 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 2186 | 3 | 2 | 7,17 |
| Östersunds FK | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 2528 | 7 | 2 | 7,16 |
| Östersunds FK | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 16 | 1215 | 1 | 3 | 6,89 |
| Djurgårdens IF | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 13 | 890 | 1 | 1 | 6,97 |
| Notts County | 24/25 | Hạng Tư Anh | 29 | 583 | 0 | 1 | 6,77 |
| Notts County | 25/26 | Hạng Tư Anh | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,80 |
| Djurgårdens IF | 2020 | VĐQG Thuỵ Điển | 29 | 1571 | 3 | 1 | 6,84 |
| Stabæk Fotball | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Djurgårdens IF | 2021 | VĐQG Thuỵ Điển | 14 | 339 | 0 | 0 | 6,80 |
| Gateshead | 25/26 | FA Cup | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,30 |
| Stabæk Fotball | 2023 | VĐQG Na Uy | 29 | 2182 | 2 | 0 | 6,91 |
| Notts County | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Notts County | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Curtis Edwards là ai?
Curtis Edwards mang áo số 17 của Östersunds FK và chơi ở vị trí tiền vệ. Ràng buộc hợp đồng với Östersunds FK kéo dài đến 31/12/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 12/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Östersunds FK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Curtis Edwards
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Curtis Edwards gia nhập Östersunds FK ngày 22/02/2026. Trong đội, anh nhận áo số 17. Dữ liệu định giá anh khoảng 78 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Östersunds FK
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 22/02/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Curtis Edwards
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Curtis Edwards rời Middlesbrough U21 để tới Darlington (12/09/2013). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Östersunds FK, 25 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/9/2013 | Middlesbrough U21 | Darlington | Tự do |
| 1/1/2015 | Darlington | Ytterhogdals IK | Tự do |
| 23/7/2016 | Ytterhogdals IK | Östersunds FK | Không công bố |
| 31/7/2019 | Östersunds FK | Djurgårdens IF | Tự do |
| 13/2/2022 | Djurgårdens IF | Stabæk Fotball | Không công bố |
| 29/1/2024 | Stabæk Fotball | Woking | Tự do |
| 1/7/2024 | Woking | Notts County | Tự do |
| 5/9/2025 | Notts County | Gateshead | Tự do |
| 22/2/2026 | Gateshead | Östersunds FK | 25 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Curtis Edwards mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Curtis Edwards
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 06-02 | Lillestrøm SK | 1–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Curtis Edwards
- Curtis Edwards hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Curtis Edwards đang thuộc biên chế Östersunds FK, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Curtis Edwards bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Curtis Edwards 32 tuổi (sinh ngày 12/01/1994), cao 180 cm.
- Curtis Edwards là người nước nào?
- Curtis Edwards có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 01:34 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.