Lyngby
Đan Mạch
Thứ hạng VĐQG Đan Mạch
Lyngby đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội tại VĐQG Đan Mạch, với 7 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Lyngby
Ba trận gần nhất của Lyngby: thua Brøndby IF 2-5, thua Hvidovre 3-4 và thua Silkeborg IF 0-4. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Cán cân của loạt trận này là 10 bàn thắng so với 14 bàn thua.
Vị trí của Lyngby mùa 26/27
Lyngby mới có 7 điểm sau 10 vòng tại VĐQG Đan Mạch. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 4 hoà và 5 thua.
Vị trí Lyngby so với phần còn lại của bảng
Vị trí thứ 10 đang nằm trong nhóm đua trụ hạng. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước AGF. Ngôi đầu của FC København còn xa 17 điểm.
Lyngby là đội bóng nước nào?
Lyngby góp mặt tại VĐQG Đan Mạch mùa 26/27. Lyngby Stadium có 10.000 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1949. Đội thuộc làng bóng đá Đan Mạch.
Lyngby mạnh hơn ở sân nào?
Lyngby nhận 9 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 7 bàn và nhận 12 bàn.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Lyngby
Lyngby đang trông nhiều vào Ísak Snær Þorvaldsson, người đã ghi 3 bàn. Anh cũng dọn cỗ 2 lần cho đồng đội. Anh có 10 lần ra sân mùa 26/27.
Lyngby tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Lyngby đứng thứ 10 tại VĐQG Đan Mạch với 1,2 bàn mỗi trận. Số bàn thua vượt kỳ vọng chừng 0,7 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −9.
Lyngby đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
FC Nordsjælland là đối thủ kế tiếp của Lyngby tại VĐQG Đan Mạch, trận sân nhà bắt đầu lúc 19h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Lyngby Stadium. FC Nordsjælland bước vào trận khi đứng thứ 4 với 18 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của FC Nordsjælland là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jamil El-Rrami | Tiền đạo | Đan Mạch |
| - | Mads Emil Larsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| - | Rilke Thomsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 1 | Jonathan Ægidius | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Oskar Buur | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Cornelius Allen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 5 | Oliver Højer | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 6 | Daniel Freyr Kristjansson | Hậu vệ | Iceland |
| 7 | Simon Colyn | Tiền vệ | Canada |
| 8 | Mathias Hebo | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 10 | Ísak Snær Þorvaldsson | Tiền đạo | Iceland |
| 12 | David Aronsson | Hậu vệ | Iceland |
| 14 | Lauge Sandgrav | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 16 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 17 | William Steindorsson | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 18 | Jens Jakob Thomasen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 19 | Gustav Fraulo | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 21 | Oskar Snorre | Thủ môn | Đan Mạch |
| 22 | Sanders Ngabo | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 24 | Munashe Garananga | Hậu vệ | Zimbabwe |
| 25 | Renzo Tytens | Hậu vệ | Bỉ |
| 25 | Arttu Hoskonen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 26 | Frederik Gytkjær | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 30 | Mikkel Fischer | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 31 | Diego Kochen | Thủ môn | Mỹ |
| 35 | Markus Anderson | Tiền đạo | Mỹ |
| 37 | Jon Solvi Simonarson | Thủ môn | Iceland |
| 37 | Nicolaj Hjulmand | Tiền vệ | Đan Mạch |