
Zdravko Dimitrov
Chuyển nhượng và giá trị của Zdravko Dimitrov
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Zdravko Dimitrov rời Amed để tới Mardin 1969 (15/07/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2026 | Amed | Mardin 1969 | Không công bố |
| 27/1/2026 | Bodrum FK | Amed | Không công bố |
| 24/6/2024 | Levski Sofia | BB Bodrumspor | Không công bố |
| 11/1/2024 | Levski Sofia | Sakaryaspor | Không công bố |
| 28/7/2023 | Levski Sofia | Septemvri Sofia | Không công bố |
| 19/1/2023 | Levski Sofia | Sakaryaspor | Không công bố |
| 16/8/2022 | Levski Sofia | Spartak Varna | Không công bố |
| 5/7/2019 | Septemvri Sofia | Levski Sofia | Không công bố |
| 5/6/2018 | Lokomotiv Sofia | Septemvri Sofia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2017 | Septemvri Sofia | Lokomotiv Sofia | Cho mượn |
| 16/6/2017 | Septemvri Sofia | Botev Vratsa | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Zdravko Dimitrov: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Zdravko Dimitrov là ngày 16/06/2017, khi anh chuyển từ Septemvri Sofia sang Botev Vratsa — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Mardin 1969, nơi anh đến ngày 15/07/2026 từ Amed. Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, anh ra sân 8 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Mardin 1969 ghi anh khoác áo số 10.
Zdravko Dimitrov thuộc biên chế CLB nào?
Zdravko Dimitrov đã ra sân 8 trận cho Mardin 1969 ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Mardin 1969 hiện thi đấu tại 1. Lig theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Mardin 1969
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 15/07/2026
Tiểu sử Zdravko Dimitrov
Sinh ngày 24/08/1998, Zdravko Dimitrov là cầu thủ và hiện thuộc Mardin 1969. Anh mang áo số 10 tại Mardin 1969.
- Ngày sinh
- 24/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Mardin 1969
Chỉ số mùa 2026/27 của Zdravko Dimitrov
8 trận mùa 2026/27 tại 1. Lig mang về cho Zdravko Dimitrov 1 bàn sau 630 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Mardin 1969 | 8 | 630 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,21 |
| 20251. Lig | Bodrum FK | 22 | 912 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,02 |
| 2025Türkiye Kupası | Bodrum FK | 3 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Süper Lig | Bodrum FK | 33 | 1.513 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,89 |
| 2024Türkiye Kupası | Bodrum FK | 4 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231. Lig | Sakaryaspor | 8 | 409 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2023Türkiye Kupası | Sakaryaspor | 1 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Bulgaria | 1 | 68 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Bulgaria | 3 | 182 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2024UEFA Nations League | Bulgaria | 3 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Zdravko Dimitrov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mardin 1969 | 2026/27 | 8 | 630 | 1 | 1 |
| Bodrum FK | 2024 – 2025 | 62 | 2.425 | 7 | 3 |
| Sakaryaspor | 2023 | 9 | 409 | 3 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bulgaria | 2025/26 – 2026 | 7 | 340 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Zdravko Dimitrov
- Thành tích ghi bàn của Zdravko Dimitrov mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại 1. Lig ghi nhận Zdravko Dimitrov có 1 bàn qua 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Zdravko Dimitrov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Zdravko Dimitrov hiện khoác áo Mardin 1969, mang áo số 10.
- Zdravko Dimitrov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Zdravko Dimitrov 28 tuổi (sinh ngày 24/08/1998), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.