
Yacine Brahimi
Lịch sử chuyển nhượng Yacine Brahimi
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Yacine Brahimi, gần nhất là từ Al-Gharafa sang Brahimi Yacine ngày 29/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Al-Gharafa | Brahimi Yacine | Không công bố |
| 1/7/2022 | Al-Rayyan SC | Al-Gharafa | Không công bố |
| 22/7/2019 | FC Porto | Al-Rayyan SC | Không công bố |
| 23/7/2014 | Granada CF | FC Porto | Không công bố |
| 1/7/2013 | Rennes | Granada CF | Không công bố |
| 31/8/2012 | Rennes | Granada CF | Không công bố |
| 3/7/2009 | Rennes | Clermont Foot | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Yacine Brahimi qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yacine Brahimi là ngày 03/07/2009, khi anh rời Rennes sang Clermont Foot — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Al-Gharafa bắt đầu ngày 01/07/2022, khi anh đến từ Al-Rayyan SC. Trong mùa 2026 tại Stars League, anh ra sân 5 trận và ghi 2 bàn. Tại Al-Gharafa, anh khoác áo số 8.
Yacine Brahimi đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 36, Yacine Brahimi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Al-Gharafa. Anh cập bến Al-Gharafa từ 01/07/2022.
- Câu lạc bộ
- Al-Gharafa
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2022
Yacine Brahimi: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Yacine Brahimi mang áo số 8 của Al-Gharafa và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 173 cm, nặng 71 kg.
- Ngày sinh
- 8/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Al-Gharafa
Yacine Brahimi thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Stars League, Yacine Brahimi ra sân 5 trận, ghi 2 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 86 phút trên sân.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyStars League | Al-Gharafa | 5 | 429 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,99 |
| 2026Emir Cup | Al-Gharafa | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026UAE-Qatar - Super Cup | Al-Gharafa | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Stars League | Al-Gharafa | 9 | 755 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,49 |
| 2025AFC Champions League Elite | Al-Gharafa | 5 | 448 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,26 |
| 2025Emir Cup | Al-Gharafa | 4 | — | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Qatar Cup | Al-Gharafa | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Stars League | Al-Gharafa | 7 | 583 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,69 |
| 2024AFC Champions League Elite | Al-Gharafa | 6 | 536 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,02 |
| 2024Emir Cup | Al-Gharafa | 3 | — | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024QSL Cup | Al-Gharafa | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Qatar Cup | Al-Gharafa | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Yacine Brahimi theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al-Gharafa | 2024 – 2026 | 44 | 2.751 | 16 | 8 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Algeria | 2025 – 2026 | 4 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yacine Brahimi
- Yacine Brahimi có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Stars League, Yacine Brahimi ghi 2 bàn sau 5 trận.
- Yacine Brahimi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yacine Brahimi đang thuộc biên chế Al-Gharafa, mang áo số 8.
- Yacine Brahimi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yacine Brahimi 36 tuổi (sinh ngày 08/02/1990), cao 173 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.