
Yacine Bammou
Tiền đạo cắm ·
Union Touarga Sport
Chuyển nhượng và giá trị của Yacine Bammou
Giá trị chuyển nhượng của Yacine Bammou được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 190 nghìn EUR khi đang ở Union Touarga Sport (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 18 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/7/2018 | Nantes | Stade Malherbe Caen | 2,7 triệu EUR |
| 31/5/2020 | Alanyaspor | Stade Malherbe Caen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2010 | Issy | Boulogne Billancourt | Tự do |
| 1/7/2012 | Boulogne Billancourt | — | Tự do |
| 1/7/2013 | — | Nantes 2 | Tự do |
| 3/1/2014 | Nantes 2 | Vendee Lucon | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Vendee Lucon | Nantes 2 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Nantes 2 | Nantes | Không công bố |
| 24/7/2018 | Nantes | Caen | 2,7 triệu EUR |
| 10/7/2019 | Stade Malherbe Caen | Alanyaspor | Cho mượn |
| 31/5/2020 | Alanyaspor | Caen | Không công bố |
| 5/7/2021 | Stade Malherbe Caen | Ümraniyespor | Tự do |
| 24/7/2022 | Ümraniyespor | Al Shamal SC | Tự do |
| 4/7/2023 | Al Shamal SC | Ajaccio | Tự do |
| 5/1/2024 | Ajaccio | Guangxi Pingguo | Tự do |
| 12/8/2024 | Guangxi Pingguo | USL Dunkerque | Tự do |
| 1/7/2025 | USL Dunkerque | Union Touarga Sport | Tự do |
| 24/9/2026 | Union Touarga Sport | Boulogne Billancourt | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Yacine Bammou
Câu chuyện sự nghiệp của Yacine Bammou trong dữ liệu là chặng đường qua 6 câu lạc bộ, tới Union Touarga Sport ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh từ USL Dunkerque chuyển tới Union Touarga Sport theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 1 kiến tạo qua 24 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Union Touarga Sport. Tại Union Touarga Sport, anh khoác áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2010, khi anh rời Issy sang Boulogne Billancourt dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 19 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 38 bàn cùng 13 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 278 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại Hạng Hai Pháp trong màu áo USL Dunkerque, khi anh có 5 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 33 tuổi.
CLB hiện tại của Yacine Bammou
Hợp đồng của Yacine Bammou với Union Touarga Sport được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 190 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Union Touarga Sport
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Yacine Bammou là ai?
Cao 188 cm, Yacine Bammou là tiền đạo người Morocco của Union Touarga Sport. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 11/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Union Touarga Sport
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Yacine Bammou theo mùa
Các đội Yacine Bammou từng khoác áo theo dữ liệu gồm Alanyaspor, USL Dunkerque, Stade Malherbe Caen và 3 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 38 bàn, 278 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Alanyaspor | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | 630 | 2 | 0 | 6,98 |
| USL Dunkerque | 2024 | Ligue 1 | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,60 |
| Stade Malherbe Caen | 2018 | Ligue 1 | 22 | 918 | 2 | 0 | 6,68 |
| Nantes | 2017 | Ligue 1 | 23 | 728 | 3 | 0 | 6,71 |
| Nantes | 2016 | Ligue 1 | 36 | 1773 | 4 | 1 | 6,77 |
| Nantes | 2015 | Ligue 1 | 33 | 1518 | 4 | 2 | 6,66 |
| Nantes | 2014 | Ligue 1 | 37 | 2297 | 4 | 2 | — |
| Stade Malherbe Caen | 2020 | Hạng Hai Pháp | 17 | 1253 | 6 | 1 | 7,11 |
| Ajaccio | 2023 | Hạng Hai Pháp | 18 | 1382 | 3 | 1 | 6,96 |
| USL Dunkerque | 2024 | Hạng Hai Pháp | 30 | 1608 | 5 | 4 | 6,93 |
| Morocco | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Morocco | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nantes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 1 | 1 | — |
| Nantes | — | Coupe de France | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,50 |
| Stade Malherbe Caen | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Malherbe Caen | — | Coupe de France | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,70 |
| USL Dunkerque | — | Coupe de France | 4 | 142 | 1 | 0 | 6,83 |
| Union Touarga Sport | 2025 | VĐQG Maroc | 24 | 1592 | 3 | 1 | 6,92 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Yacine Bammou
- Yacine Bammou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yacine Bammou 35 tuổi (sinh ngày 11/09/1991), cao 188 cm.
- Yacine Bammou mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Yacine Bammou là Morocco.
- Yacine Bammou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Yacine Bammou hiện khoác áo Union Touarga Sport, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 09:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.