
Wellington Tanque
Chuyển nhượng và giá trị của Wellington Tanque
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Wellington Tanque, gần nhất là từ Avispa Fukuoka sang America-RN ngày 12/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/1/2026 | Avispa Fukuoka | America-RN | Không công bố |
| 1/3/2023 | Shonan Bellmare | Avispa Fukuoka | Tự do |
| 9/1/2021 | Botafogo SP | Shonan Bellmare | Tự do |
| 10/2/2020 | Vissel Kobe | Botafogo SP | Tự do |
| 1/1/2018 | Avispa Fukuoka | Vissel Kobe | Không công bố |
| 1/7/2015 | Ponte Preta | Avispa Fukuoka | Không công bố |
| 11/2/2015 | Shonan Bellmare | Ponte Preta | Không công bố |
| 1/1/2013 | 1899 Hoffenheim | Pelotas | Tự do |
| 31/1/2012 | 1899 Hoffenheim | Linense | Không công bố |
| 15/8/2011 | 1899 Hoffenheim | Goias | Không công bố |
| 1/1/2011 | 1899 Hoffenheim | Figueirense | Không công bố |
| 14/8/2010 | 1899 Hoffenheim | Fortuna Düsseldorf | Không công bố |
| 1/9/2009 | 1899 Hoffenheim | Twente | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Wellington Tanque thuộc biên chế CLB nào?
Tại America-RN, Wellington Tanque mang áo số 77. Ngày chuyển đến America-RN trong hồ sơ là 12/01/2026.
- Câu lạc bộ
- America-RN
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 12/01/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Wellington Tanque
Ở tuổi 38, Wellington Tanque đang là cầu thủ trong đội hình America-RN. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 11/2/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 89 kg
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- America-RN
Thống kê Wellington Tanque
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025J1 League | Avispa Fukuoka | 30 | 1.053 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,86 |
| 2025J-League Cup | Avispa Fukuoka | 2 | 150 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Avispa Fukuoka | 33 | 1.830 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 7,02 |
| 2024J-League Cup | Avispa Fukuoka | 2 | 181 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Emperor Cup | Avispa Fukuoka | 1 | 58 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Wellington Tanque theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Avispa Fukuoka | 2024 – 2025 | 68 | 3.272 | 6 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Wellington Tanque
- Wellington Tanque bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Wellington Tanque 38 tuổi (sinh ngày 11/02/1988), cao 186 cm.
- Wellington Tanque là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Wellington Tanque mang quốc tịch Brazil.
- Wellington Tanque đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- America-RN là CLB hiện tại của Wellington Tanque, mang áo số 77.
Cập nhật lần cuối: 07:52 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.