Varazdat Haroyan — cầu thủ, Ararat

Varazdat Haroyan

Logo AraratArarat

Varazdat Haroyan — Ararat

Varazdat Haroyan chuyển nhượng qua những CLB nào?

Dữ liệu chuyển nhượng của Varazdat Haroyan gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Kazincbarcikai sang Ararat ngày 05/07/2026, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
6/7/2026KazincbarcikaiAraratKhông công bố
5/7/2026KazincbarcikaiAraratKhông công bố
10/7/2025Pyunik YerevanKazincbarcikaiKhông công bố
8/7/2025Pyunik YerevanKazincbarcikaiKhông công bố
24/1/2025Qingdao Youth IslandPyunik YerevanKhông công bố
4/2/2024FC AstanaQingdao Youth IslandTự do
21/3/2023AnorthosisFC AstanaTự do
12/7/2022CadizAnorthosisTự do
1/7/2021FC AstanaCadizKhông công bố
15/2/2021TambovFC AstanaTự do
6/10/2020UralTambovTự do
5/7/2017Padideh KhorasanUralKhông công bố
1/7/2016Pyunik YerevanPadideh KhorasanKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

CLB hiện tại của Varazdat Haroyan

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Varazdat Haroyan gia nhập Ararat ngày 06/07/2026.

Câu lạc bộ
Ararat
Số áo
33
Gia nhập
06/07/2026

Hồ sơ cầu thủ Varazdat Haroyan

Varazdat Haroyan mang áo số 33 của Ararat và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm, nặng 75 kg.

Ngày sinh
24/8/1992 (34 tuổi)
Quốc tịch
Armenia
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
75 kg
Số áo
33
CLB hiện tại
Ararat

Thống kê Varazdat Haroyan

Câu lạc bộ

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2024Super LeagueQingdao Youth Island231.955—0Thẻ vàng: 8Thẻ đỏ: 16,66
2024Premier LeaguePyunik Yerevan10—00Thẻ vàng: 2—
2024FA CupQingdao Youth Island1—00Thẻ vàng: 0—
2024Super CupPyunik Yerevan1—00Thẻ vàng: 1—
2024CupPyunik Yerevan000—Thẻ vàng: 0—

Đội tuyển

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2025FriendliesArmenia1—00Thẻ vàng: 1—
2024UEFA Nations LeagueArmenia6540—0Thẻ vàng: 06,50
2024FriendliesArmenia4—10Thẻ vàng: 2—

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Varazdat Haroyan theo mùa

Câu lạc bộ

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Qingdao Youth Island2024241.95500
Pyunik Yerevan202411000

Đội tuyển

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Armenia2024 – 20251154010

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Varazdat Haroyan

Varazdat Haroyan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Theo dữ liệu hồ sơ, Varazdat Haroyan 34 tuổi (sinh ngày 24/08/1992), cao 185 cm.
Quốc tịch của Varazdat Haroyan là gì?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Varazdat Haroyan là Armenia.
Varazdat Haroyan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Varazdat Haroyan hiện khoác áo Ararat, mang áo số 33.

Cập nhật lần cuối: 07:56 · 06/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.