Kazincbarcikai
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB II
Kazincbarcikai đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Kazincbarcikai mùa 18/19
Vị trí thứ 4 đưa Kazincbarcikai vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Đội có 4 thắng, 4 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận.
Khoảng cách của Kazincbarcikai với nhóm trên và nhóm dưới
Kazincbarcikai và Gyirmot SE đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Tiszakecske FC đang hơn đội 3 điểm. Ngôi đầu của Soroksar còn xa 4 điểm.
Phong độ gần đây của Kazincbarcikai
Lần ra sân gần đây nhất đưa Kazincbarcikai tới kết quả thắng Karcag SE 3-0. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Kazincbarcikai chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kazincbarcikai thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,5 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Giới thiệu Kazincbarcikai
Kazincbarcikai lấy Kolorcity Aréna ở Kazincbarcika làm sân nhà. Khán đài Kolorcity Aréna có 8.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là KAZ.
Số bàn thắng và bàn thua của Kazincbarcikai
Kazincbarcikai ghi 16 bàn và để thủng lưới 11 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +5.
Kazincbarcikai đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Kazincbarcikai sang làm khách của Diosgyori VTK lúc 00h30 ngày 20/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 11 với 10 điểm. Trong năm trận gần nhất, Diosgyori VTK có 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Dániel Gyollai | Thủ môn | Hungary |
| 4 | Zsombor Nagy | Hậu vệ | Hungary |
| 5 | László Rácz | Hậu vệ | Hungary |
| 6 | Gergő Szőke | Tiền vệ | Hungary |
| 7 | Martin Hudák | Tiền vệ | Hungary |
| 8 | Martin Palincsar | Tiền vệ | |
| 10 | B. Kártik | Tiền vệ | Hungary |
| 11 | János Ferenczi | Hậu vệ | Hungary |
| 16 | Z. Juhasz | Tiền vệ | |
| 17 | Vince Nyíri | Hậu vệ | Hungary |
| 18 | Ronald Schuszter | Tiền vệ | Hungary |
| 19 | Mátyás Gresó | Tiền vệ | Hungary |
| 20 | László Varjas | Tiền đạo | Hungary |
| 21 | M. Burdika | Tiền vệ | |
| 21 | G. Szikszai | Tiền đạo | |
| 22 | K. Abdullahi | Hậu vệ | |
| 28 | Noel Kenesei | Tiền đạo | Hungary |
| 31 | Z. Papp | Thủ môn | |
| 47 | Tibor Szabó | Hậu vệ | Hungary |
| 63 | István Katona | Tiền đạo | Hungary |
| 66 | B. Ferencsik | Tiền vệ | Hungary |
| 71 | N. Koliada | Hậu vệ | |
| 77 | Taras Vepryk | Hậu vệ | |
| 88 | B. Trencsenyi | Tiền đạo | |
| 89 | Botond Kocsis | Thủ môn | Hungary |
| 99 | J. Roman | Hậu vệ |