
Tyrese Sinclair
Tiền đạo cánh trái ·
Livingston
Tyrese Sinclair chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Tyrese Sinclair được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 215 nghìn EUR khi đang ở Livingston (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 16 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | — | Mansfield Town | Không công bố |
| 30/8/2019 | Mansfield Town | Radcliffe FC | Cho mượn |
| 30/9/2019 | Radcliffe FC | Mansfield Town | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | Mansfield Town | Basford United | Cho mượn |
| 29/2/2020 | Basford United | Mansfield Town | Trở lại sau cho mượn |
| 24/1/2022 | Mansfield Town | Scunthorpe United | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Scunthorpe United | Mansfield Town | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2022 | Mansfield Town | Rochdale | Tự do |
| 2/2/2023 | Rochdale | Altrincham FC | Cho mượn |
| 13/4/2023 | Altrincham FC | Rochdale | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Rochdale | York City | Tự do |
| 24/10/2025 | York City | Solihull Moors | Cho mượn |
| 3/1/2026 | Solihull Moors | York City | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2026 | York City | Hartlepool United | Cho mượn |
| 31/5/2026 | Hartlepool United | York City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | York City | Livingston | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tyrese Sinclair: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Tyrese Sinclair trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Livingston ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh rời York City sang Livingston dưới dạng chuyển nhượng tự do. Trong đội hình Livingston, anh khoác áo số 7, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2019, lúc anh đầu quân cho Mansfield Town, năm anh tròn 18 tuổi. Quãng ở Mansfield Town được ghi bằng 69 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 19/20 tại Hạng Tư Anh cùng Mansfield Town, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 20/21 tại Hạng Tư Anh ở Mansfield Town, với 3 bàn. Tính trên 7 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 36 bàn cùng 12 kiến tạo. Cùng quãng đó là 250 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại National League Anh cùng York City, với 7 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tyrese Sinclair
Tyrese Sinclair thuộc biên chế Livingston, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 215 nghìn EUR (ước tính). Anh cập bến Livingston từ 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Livingston
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Tyrese Sinclair
Ở tuổi 25, Tyrese Sinclair đang là tiền đạo trong đội hình Livingston. Hợp đồng với Livingston được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 4/2/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Livingston
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Tyrese Sinclair qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Tyrese Sinclair có tên trong danh sách thi đấu 250 lần cho 7 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 36 bàn và 250 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Altrincham FC | 22/23 | National League Anh | 12 | 0 | 5 | 0 | — |
| Rochdale | 23/24 | National League Anh | 33 | 2084 | 10 | 1 | 7,43 |
| York City | 24/25 | National League Anh | 46 | 2850 | 7 | 5 | 6,94 |
| Solihull Moors | 25/26 | National League Anh | 10 | 699 | 3 | 2 | 7,19 |
| Hartlepool United | 25/26 | National League Anh | 15 | 1112 | 5 | 1 | 7,12 |
| York City | 25/26 | National League Anh | 13 | 745 | 0 | 1 | 6,96 |
| Mansfield Town | 19/20 | Hạng Tư Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 20/21 | Hạng Tư Anh | 40 | 747 | 3 | 0 | 6,75 |
| Mansfield Town | 21/22 | Hạng Tư Anh | 20 | 280 | 0 | 0 | 6,64 |
| Scunthorpe United | 21/22 | Hạng Tư Anh | 15 | 921 | 0 | 0 | 6,61 |
| Rochdale | 22/23 | Hạng Tư Anh | 33 | 1156 | 3 | 2 | 6,66 |
| Livingston | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 20/21 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rochdale | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| York City | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,40 |
| Rochdale | — | Carabao Cup | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Tyrese Sinclair mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Tyrese Sinclair
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 10-07 | Heart of Midlothian | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Tyrese Sinclair
- Tyrese Sinclair đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tyrese Sinclair đang thuộc biên chế Livingston, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Tyrese Sinclair bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tyrese Sinclair 25 tuổi (sinh ngày 04/02/2001), cao 175 cm.
- Quốc tịch của Tyrese Sinclair là gì?
- Tyrese Sinclair có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 20:44 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.