Livingston
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division1
Livingston đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 13 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Livingston là đội bóng nước nào?
Livingston là một đội bóng Scotland. Người hâm mộ quen gọi đội là LIV. Sức chứa của Tony Macaroni Arena là 9.672 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Livingston
Bảng xếp hạng giải ghi tên Livingston ở vị trí thứ 4. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Livingston
Livingston khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Partick 1-2, thua Ayr Utd 1-2 và thắng Raith Rovers 2-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 8 bàn. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Hàng công và hàng thủ Livingston
Lưới đối phương rung lên 14 lần trước Livingston mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +3. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 2.
Khoảng cách của Livingston với nhóm trên và nhóm dưới
Livingston và Inverness CT đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Stenhousemuir đang hơn 9 điểm. Phía trên là Partick, cách 5 điểm.
Livingston trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Livingston 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn. Sân nhà đội ghi 8 bàn và nhận 7 bàn.
Đối thủ kế tiếp của Livingston
Lịch thi đấu đưa Livingston sang làm khách của Dunfermline lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Dunfermline hiện đứng thứ 6 với 13 điểm. Dunfermline có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Cammy Kerr | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | Babacar Fati | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 4 | Jack Wilkie | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Ryan McGowan | Hậu vệ | Úc |
| 5 | Shane Blaney | Hậu vệ | Ireland |
| 6 | Aidan Denholm | Tiền vệ | Scotland |
| 7 | Tyrese Sinclair | Tiền vệ | Anh |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Sam Nicholson | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | Connor McLennan | Tiền đạo | Scotland |
| 14 | Jack Hamilton | Thủ môn | Scotland |
| 15 | Cameron MacPherson | Tiền vệ | Scotland |
| 16 | Cammy Palmer | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 17 | Stevie May | Tiền đạo | Scotland |
| 19 | Bradly Van Hoeven | Tiền vệ | Hà Lan |
| 20 | Emmanuel Danso | Tiền vệ | Ghana |
| 21 | Besir Iseni | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 22 | Jordan Doherty | Hậu vệ | Ireland |
| 23 | Brooklyn Kabongolo | Hậu vệ | Pháp |
| 24 | Adam Montgomery | Hậu vệ | Scotland |
| 25 | Bruce Anderson | Tiền đạo | Scotland |
| 26 | Cristian Montaño | Hậu vệ | Colombia |
| 27 | Graham Carey | Tiền vệ | Ireland |
| 28 | Jérôme Prior | Thủ môn | Pháp |
| 39 | Liam Polworth | Tiền vệ | Scotland |