
Tolga Ciğerci
Các thương vụ chuyển nhượng của Tolga Ciğerci
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Tolga Ciğerci là từ Energie Cottbus sang Altglienicke ngày 05/07/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Energie Cottbus sang Altglienicke ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/7/2026 | Energie Cottbus | Altglienicke | Không công bố |
| 29/6/2026 | Energie Cottbus | Altglienicke | Không công bố |
| 29/6/2026 | Energie Cottbus | Cigerci Tolga | Không công bố |
| 1/2/2026 | Sivasspor | Energie Cottbus | Không công bố |
| 13/1/2025 | Ankaragucu | Sivasspor | Không công bố |
| 11/7/2023 | Hertha BSC | Ankaragucu | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Ankaragucu | Hertha BSC | Cho mượn |
| 31/8/2022 | Istanbul Basaksehir | Ankaragucu | Tự do |
| 1/2/2021 | Fenerbahce | Istanbul Basaksehir | Tự do |
| 8/8/2016 | Hertha BSC | Galatasaray | Không công bố |
| 1/7/2014 | VfL Wolfsburg | Hertha BSC | Không công bố |
| 2/9/2013 | VfL Wolfsburg | Hertha BSC | Không công bố |
| 4/1/2012 | VfL Wolfsburg | Borussia Mönchengladbach | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tolga Ciğerci thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 34, Tolga Ciğerci là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Altglienicke. Trong đội, anh nhận áo số 14.
- Câu lạc bộ
- Altglienicke
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 05/07/2026
Tiểu sử Tolga Ciğerci
Tolga Ciğerci là 34 tuổi đang chơi cho Altglienicke. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 23/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Altglienicke
Thống kê Tolga Ciğerci
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20253. Liga | Energie Cottbus | 10 | 147 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,82 |
| 2024Süper Lig | Sivasspor | 12 | 884 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,03 |
| 20241. Lig | Ankaragücü | 10 | 897 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,80 |
| 2024Türkiye Kupası | Ankaragücü | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Süper Lig | Ankaragücü | 27 | 2.050 | 5 | 3 | Thẻ vàng: 4 | 7,09 |
| 2023Türkiye Kupası | Ankaragücü | 5 | 311 | 2 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tolga Ciğerci theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Energie Cottbus | 2025 | 10 | 147 | 0 | 0 |
| Ankaragücü | 2023 – 2024 | 42 | 3.258 | 9 | 3 |
| Sivasspor | 2024 | 12 | 884 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tolga Ciğerci
- Quốc tịch của Tolga Ciğerci là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Tolga Ciğerci là Thổ Nhĩ Kỳ.
- Tolga Ciğerci đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tolga Ciğerci đang thuộc biên chế Altglienicke, mang áo số 14.
- Tolga Ciğerci bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tolga Ciğerci 34 tuổi (sinh ngày 23/03/1992), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.