VSG Altglienicke
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Nordost
VSG Altglienicke đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 21 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Altglienicke
Altglienicke lấy Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark ở Berlin làm sân nhà. Friedrich-Ludwig-Jahn-Sportpark đón được 19.708 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ALT.
Altglienicke trên bảng xếp hạng
Altglienicke giữ vị trí thứ 7 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 3 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Altglienicke
Ba trận gần nhất của Altglienicke: thua BFC Dynamo 0-1, thắng Magdeburg II 1-0 và thắng RSV Eintracht 3-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới.
Altglienicke đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Altglienicke nằm giữa Greifswalder FC và Erzgebirge Aue. Đội đầu bảng Chemnitzer FC đang hơn 8 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Altglienicke
Altglienicke ghi 9 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách.
Altglienicke tấn công, phòng ngự ra sao?
Altglienicke ghi 20 bàn và để thủng lưới 15 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6. Hiệu số bàn thắng bại là +5.
Lịch thi đấu sắp tới của Altglienicke
Lịch thi đấu đưa Altglienicke sang làm khách của BFC Preussen lúc 19h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 11 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của BFC Preussen là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tolga Ciğerci | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Biyan Kizildemir | Tiền vệ | Đức |
| - | David Billand | Tiền vệ | Đức |
| - | David Billand | Tiền vệ | Đức |
| - | Kailan Meller | Tiền vệ | Brazil |
| 1 | Luis Maria Zwick | Thủ môn | Đức |
| 3 | Lennart Czyborra | Tiền vệ | Đức |
| 4 | Sven Sonnenberg | Hậu vệ | Đức |
| 5 | David Kebe | Hậu vệ | Đức |
| 9 | Emeka Oduah | Tiền đạo | Đức |
| 10 | Jonas Nietfeld | Tiền vệ | Đức |
| 13 | Erik Tallig | Tiền vệ | Đức |
| 13 | Damian Roßbach | Hậu vệ | Đức |
| 16 | Anthony Barylla | Hậu vệ | Đức |
| 17 | Uğur Tezel | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 19 | Jonas Saliger | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Philip Türpitz | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Jonas Hartl | Tiền vệ | Đức |
| 22 | Luis Klatte | Thủ môn | Đức |
| 23 | Tim Rieder | Tiền vệ | Đức |
| 24 | Mohamed Sydney Sylla | Tiền vệ | Burkina Faso |
| 25 | John Brooks | Hậu vệ | Mỹ |
| 25 | Ted Tattermusch | Hậu vệ | Đức |
| 27 | Noah Kardam | Hậu vệ | Đức |
| 28 | Ali Eren Ersungur | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 28 | Dominik Schickersinsky | Tiền đạo | Đức |
| 39 | Mehmet Ibrahimi | Tiền vệ | Đức |