
Terell Thomas
Lịch sử chuyển nhượng Terell Thomas
Hồ sơ ghi nhận 13 lần chuyển nhượng của Terell Thomas, gần nhất là từ Carlisle sang Thomas Terell ngày 29/06/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Carlisle | Thomas Terell | Không công bố |
| 17/6/2024 | Charlton | Carlisle | Tự do |
| 7/9/2022 | Reading | Charlton | Tự do |
| 24/3/2022 | Crewe | Reading | Tự do |
| 5/3/2022 | Crewe | Reading U23 | Tự do |
| 12/8/2021 | AFC Wimbledon | Crewe | Tự do |
| 16/7/2018 | Wigan | AFC Wimbledon | Không công bố |
| 31/5/2018 | Sutton Utd | Wigan | Trở lại sau cho mượn |
| 29/12/2017 | Wigan | Sutton Utd | Cho mượn |
| 16/6/2017 | Charlton | Wigan | Tự do |
| 20/10/2016 | Charlton | Woking | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2016 | Woking | Charlton | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2015 | Charlton | Woking | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thông tin tiểu sử Terell Thomas
Sinh ngày 18/10/1995, Terell Thomas là cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 190 cm, nặng 71 kg.
- Ngày sinh
- 18/10/1995 (30 tuổi)
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 4
Thống kê Terell Thomas
Sự nghiệp Terell Thomas theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| St. Lucia | 2024 – 2024/25 | 11 | 655 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 07:50 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.