
Takuma Asano
Tiền đạo cánh phải ·
Sanfrecce Hiroshima
Các thương vụ chuyển nhượng của Takuma Asano
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Takuma Asano là từ Yokkaichi Chuo Technical HS sang Sanfrecce Hiroshima ngày 01/02/2013, phí chuyển nhượng tự do. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sanfrecce Hiroshima sang Arsenal ngày 18/07/2016, phí 4,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2013 | Yokkaichi Chuo Technical HS | Sanfrecce Hiroshima | Tự do |
| 18/7/2016 | Sanfrecce Hiroshima | Arsenal | 4,0 triệu EUR |
| 26/8/2016 | Arsenal | VfB Stuttgart | Không công bố |
| 30/6/2018 | VfB Stuttgart | Arsenal | Không công bố |
| 1/7/2018 | Arsenal | Hannover 96 | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Hannover 96 | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2019 | Arsenal | FK Partizan | 1,0 triệu EUR |
| 1/7/2021 | FK Partizan | VfL Bochum 1848 | Tự do |
| 6/7/2024 | VfL Bochum 1848 | Mallorca | Tự do |
| 1/7/2026 | Mallorca | Sanfrecce Hiroshima | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Takuma Asano: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Sanfrecce Hiroshima, CLB hiện tại, hồ sơ của Takuma Asano còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Sanfrecce Hiroshima, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Mallorca dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 13 bàn cùng 2 kiến tạo qua 50 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Sanfrecce Hiroshima. Trong đội hình Sanfrecce Hiroshima, anh khoác áo số 29, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Sanfrecce Hiroshima tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2014, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Ngày 26/08/2016, anh từ Arsenal chuyển tới VfB Stuttgart. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 25 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo VfB Stuttgart. FK Partizan đón anh ngày 02/08/2019 từ Arsenal theo mức phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 13 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải. VfL Bochum 1848 đón anh ngày 01/07/2021 từ FK Partizan theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 90 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn cùng 7 kiến tạo trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2015 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Sanfrecce Hiroshima, khi anh có 9 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 34 bàn cùng 12 kiến tạo. Cùng quãng đó là 255 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Takuma Asano thuộc biên chế CLB nào?
Tại Sanfrecce Hiroshima, Takuma Asano mang áo số 29, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2026. Anh cập bến Sanfrecce Hiroshima từ 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Sanfrecce Hiroshima
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Takuma Asano
Cao 173 cm, Takuma Asano là tiền đạo người Nhật Bản của Sanfrecce Hiroshima. Số đo ghi nhận: cao 173 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 10/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Sanfrecce Hiroshima
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Takuma Asano
Mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Takuma Asano góp mặt 1 trận trong màu áo Sanfrecce Hiroshima. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,90.
- 1 Trận
- 9 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,90 Điểm trung bình
Sự nghiệp thi đấu của Takuma Asano qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Takuma Asano có tên trong danh sách thi đấu 255 lần cho 6 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 34 bàn và 255 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Partizan | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 508 | 2 | 1 | 6,87 |
| FK Partizan | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mallorca | 25/26 | La Liga | 29 | 681 | 1 | 0 | 6,53 |
| Mallorca | 24/25 | La Liga | 23 | 1067 | 2 | 1 | 6,71 |
| VfL Bochum 1848 | 23/24 | Bundesliga | 31 | 2127 | 6 | 1 | 6,78 |
| VfL Bochum 1848 | 22/23 | Bundesliga | 25 | 1730 | 3 | 2 | 6,66 |
| VfL Bochum 1848 | 21/22 | Bundesliga | 27 | 1615 | 3 | 4 | 6,77 |
| Hannover 96 | 18/19 | Bundesliga | 19 | 700 | 0 | 0 | 6,43 |
| VfB Stuttgart | 17/18 | Bundesliga | 21 | 719 | 1 | 0 | 6,57 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 5 | 91 | 0 | 0 | 6,83 |
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 162 | 1 | 0 | 6,85 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 10 | 134 | 2 | 0 | 6,90 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 14 | 401 | 2 | 2 | 7,04 |
| Japan | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Japan | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,20 |
| Japan | 2023 | Giao hữu quốc tế | 8 | 228 | 1 | 1 | 6,95 |
| Japan | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| VfB Stuttgart | — | DFB Pokal | 3 | 163 | 0 | 0 | 6,70 |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 2 | 122 | 1 | 0 | 7,35 |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 4 | 226 | 0 | 0 | 6,62 |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 2 | 135 | 1 | 0 | 7,20 |
| VfL Bochum 1848 | — | DFB Pokal | 1 | 105 | 1 | 0 | 7,90 |
| Mallorca | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,70 |
| Mallorca | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 178 | 0 | 1 | 6,67 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2027 | 5 | 72 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sanfrecce Hiroshima | 2014 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | 2015 | VĐQG Nhật Bản | 34 | 0 | 9 | 1 | — |
| Sanfrecce Hiroshima | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 0 | 4 | 1 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Phong độ gần đây của Takuma Asano
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Tokyo Verdy | 0–2 | 9 | 0/0 | 6,9 |
Câu hỏi thường gặp về Takuma Asano
- Takuma Asano bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takuma Asano 31 tuổi (sinh ngày 10/11/1994), cao 173 cm.
- Takuma Asano có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Takuma Asano có 0 bàn qua 1 trận.
- Takuma Asano hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Sanfrecce Hiroshima là CLB hiện tại của Takuma Asano, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Sanfrecce Hiroshima
Cập nhật lần cuối: 05:14 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.