
Stanislav Morarenko
Stanislav Morarenko từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Stanislav Morarenko gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Grobiņa sang Dainava ngày 16/03/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/3/2026 | Grobiņa | Dainava | Không công bố |
| 16/3/2026 | Grobiņa | Dainava | Không công bố |
| 26/6/2025 | Dinaz Vyshhorod | Grobiņa | Không công bố |
| 4/2/2025 | Dinaz Vyshhorod | Grobiņa | Không công bố |
| 1/3/2024 | Metal Kharkiv | Dinaz Vyshhorod | Tự do |
| 3/7/2023 | Kolos Kovalivka | Metal Kharkiv | Tự do |
| 9/9/2022 | Kolos Kovalivka | Dinaz Vyshhorod | Không công bố |
| 1/1/2022 | Podillya Khmelnytskyi | Kolos Kovalivka | Trở lại sau cho mượn |
| 17/2/2021 | Kolos Kovalivka | Podillya Khmelnytskyi | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Stanislav Morarenko
Hồ sơ cầu thủ Stanislav Morarenko
Stanislav Morarenko mang áo số 70 của Dainava và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ukraine.
- Ngày sinh
- 2/8/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 70
- CLB hiện tại
- Dainava
Câu hỏi thường gặp về Stanislav Morarenko
- Stanislav Morarenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Stanislav Morarenko 25 tuổi (sinh ngày 02/08/2001), cao 185 cm.
- Quốc tịch của Stanislav Morarenko là gì?
- Stanislav Morarenko có quốc tịch Ukraine theo hồ sơ.
- Stanislav Morarenko đang khoác áo đội bóng nào?
- Dainava là CLB hiện tại của Stanislav Morarenko, mang áo số 70.
Cập nhật lần cuối: 00:56 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.