Podillya Khmelnytskyi
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Podillya Khmelnytskyi đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 13 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Podillya Khmelnytskyi xếp hạng ra sao?
Vị trí thứ 4 đưa Podillya Khmelnytskyi vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 4 thắng, 1 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận.
Khoảng cách của Podillya Khmelnytskyi với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Podillya Khmelnytskyi tới Karbon Cherkasy ở ngôi đầu là 5 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước SC Poltava 2.
Podillya Khmelnytskyi qua những vòng vừa qua
Gần đây Podillya Khmelnytskyi thua Bratslav Vinnytsia 1-5 trên sân nhà và thua Vilkhivtsi 1-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 11 bàn và nhận 14 bàn. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm.
Hồ sơ đội bóng Podillya Khmelnytskyi
Sân nhà của Podillya Khmelnytskyi, đội bóng Ukraine, là Stadion Podillia. Khán đài Stadion Podillia có 10.500 chỗ ngồi.
Podillya Khmelnytskyi chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Podillya Khmelnytskyi thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,3 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,4 bàn khi chơi ở nhà.
Số bàn thắng và bàn thua của Podillya Khmelnytskyi
Hàng công Podillya Khmelnytskyi đứng thứ 6 với 1,8 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 16 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −3.
Podillya Khmelnytskyi đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Podillya Khmelnytskyi sẽ làm khách của Nyva Vinnytsya vào lúc 19h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Nyva Vinnytsya có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Nyva Vinnytsya bước vào trận khi đứng thứ 3 với 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Pavlo Savchuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 4 | D. Herasymchuk | Hậu vệ | |
| 5 | Nazar Lys | Tiền vệ | Ukraine |
| 6 | O. Sierafimov | Hậu vệ | |
| 7 | Y. Kvasov | Tiền đạo | |
| 8 | Roman Bodnya | Tiền vệ | Ukraine |
| 17 | Ruslan Chernenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 17 | V. Chaban | Tiền vệ | |
| 19 | Vladyslav Shkinder | Hậu vệ | Ukraine |
| 23 | Serhii Zaets | Hậu vệ | Ukraine |
| 33 | Valerii Yurchuk | Thủ môn | Ukraine |
| 35 | Anton Savin | Tiền đạo | Ukraine |
| 77 | Oleksandr Snizhko | Tiền vệ | Ukraine |
| 99 | J. Kondratyuk | Thủ môn |