
Sekou Gassama
Sekou Gassama chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Sekou Gassama là từ Universitario sang Rasi Salai United ngày 15/09/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Universitario sang Rasi Salai United ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/9/2026 | Universitario | Rasi Salai United | Không công bố |
| 29/6/2026 | Universitario | Rasi Salai United | Không công bố |
| 29/6/2026 | Universitario | Gassama Sekou | Không công bố |
| 31/12/2025 | Eldense | Universitario | Không công bố |
| 3/2/2025 | USM Alger | Eldense | Không công bố |
| 23/8/2024 | Anorthosis | USM Alger | Tự do |
| 12/8/2023 | Valladolid | Anorthosis | Tự do |
| 1/7/2023 | Racing Santander | Valladolid | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2022 | Valladolid | Racing Santander | Cho mượn |
| 1/7/2022 | Malaga | Valladolid | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2021 | Valladolid | Malaga | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Fuenlabrada | Valladolid | Không công bố |
| 28/1/2020 | Valladolid | Fuenlabrada | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sekou Gassama đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Sekou Gassama gia nhập Rasi Salai United ngày 15/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Rasi Salai United
- Số áo
- 91
- Gia nhập
- 15/09/2026
Sekou Gassama là ai?
Cao 189 cm, Sekou Gassama là cầu thủ người Senegal của Rasi Salai United. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm, nặng 88 kg.
- Ngày sinh
- 6/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 88 kg
- Số áo
- 91
- CLB hiện tại
- Rasi Salai United
Thống kê Sekou Gassama
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera División | Universitario | 4 | 149 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,40 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Universitario | 3 | 73 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 4,95 |
| 2024Segunda División | Eldense | 11 | 459 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,72 |
| 2024Ligue 1 | USM Alger | 9 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024CAF Confederation Cup | USM Alger | 3 | 122 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 20231. Division | Anorthosis | 4 | 287 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 2023Cup | Anorthosis | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Sekou Gassama theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Universitario | 2026 | 7 | 222 | 0 | 0 |
| USM Alger | 2024 | 12 | 122 | 2 | 0 |
| Eldense | 2024 | 11 | 459 | 1 | 1 |
| Anorthosis | 2023 | 5 | 287 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sekou Gassama
- Sekou Gassama đang khoác áo đội bóng nào?
- Rasi Salai United là CLB hiện tại của Sekou Gassama, mang áo số 91.
- Sekou Gassama bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sekou Gassama 31 tuổi (sinh ngày 06/05/1995), cao 189 cm.
- Quốc tịch của Sekou Gassama là gì?
- Sekou Gassama có quốc tịch Senegal theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:24 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.