Rasi Salai United
Thái Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Rasi Salai United đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 1 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Rasi Salai United
Hai vòng vừa rồi, Rasi Salai United thua Uthai Thani 2-4 và hoà Lamphun Warrior 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 1 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích mùa 18/19 của Rasi Salai United
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Rasi Salai United. Cụ thể là 1 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,3 điểm.
Rasi Salai United hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Rasi Salai United tới Buriram United ở ngôi đầu là 9 điểm. Muốn vượt Sukhothai FC, đội cần bù 2 điểm.
Hồ sơ đội bóng Rasi Salai United
Sân nhà của Rasi Salai United, đội bóng Thái Lan, là Sisaket Provincial Stadium. Sức chứa của Sisaket Provincial Stadium là 15.000 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Rasi Salai United
Rasi Salai United ghi 6 bàn và để thủng lưới 10 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 15. Hiệu số bàn thắng bại là −4.
Đối thủ kế tiếp của Rasi Salai United
Ngày 17/10/2026, Rasi Salai United làm khách của Sukhothai FC, bóng lăn lúc 18h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Sukhothai FC có 2 thắng, 3 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kiattisak Pimyotha | Thủ môn | |
| 2 | Nattapol Malapun | Hậu vệ | Thái Lan |
| 4 | Chotika Mueanta | Hậu vệ | |
| 5 | Mesquita Ramon | Hậu vệ | |
| 6 | Somkaet Kunmee | Tiền đạo | Thái Lan |
| 7 | Y. Watanabe | Tiền vệ | |
| 8 | Nathchanon Yongsakool | Tiền vệ | |
| 9 | Kim Ji-Min | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 10 | Gilberto Macena | Tiền đạo | |
| 11 | Ricardo Cardoso | Tiền đạo | São Tomé và Príncipe |
| 12 | Gabriel Bernard | Thủ môn | Brazil |
| 13 | Supasorn Somkidlert | Thủ môn | |
| 16 | Natthaphob Chaimongkhon | Hậu vệ | |
| 17 | A. Sakaekum | Tiền đạo | |
| 19 | Aphisit Nusonsala | Hậu vệ | |
| 23 | Jirawat Chingchaiyaphum | Tiền vệ | |
| 26 | Nelson Orji | Hậu vệ | Nigeria |
| 28 | Thanongsak Khrutthasarn | Tiền vệ | |
| 29 | Caio Rosa Alves | Tiền đạo | |
| 30 | Thitiphong Photumtha | Hậu vệ | |
| 32 | S. Pongsuwan | Tiền vệ | |
| 35 | M. Panigazzi | Tiền đạo | |
| 39 | Jakkit Palapon | Tiền đạo | Thái Lan |
| 44 | W. Kongsinkaew | Tiền đạo | |
| 72 | Yingyong Butngam | Hậu vệ | |
| 77 | N. Yongsakool | Tiền đạo | |
| 80 | Gabriel Davis | Tiền vệ | |
| 91 | Sekou Gassama | Tiền vệ | Senegal |
| 93 | Piyawat Petra | Tiền vệ | Thái Lan |
| 97 | Paripan Wongsa | Tiền vệ | Thái Lan |
| 99 | Sakkongpop Sukprasert | Thủ môn |