
Sam Cosgrove: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Sam Cosgrove bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Wigan Athletic, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Wigan Athletic, dữ liệu ghi cho anh 5 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 14/15. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 18/08/2015, lúc anh từ Wigan Athletic U21 chuyển tới Barrow AFC, năm anh bước sang tuổi 19. Aberdeen đón anh ngày 31/01/2018 từ Carlisle United, phí 30 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 12 bàn và 1 kiến tạo sau 82 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 31/01/2021, anh chuyển từ Aberdeen sang Birmingham City, phí 2,3 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 25 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Birmingham City.
Tính trên 9 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 30 bàn cùng 10 kiến tạo. Cùng quãng đó là 302 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Hạng Ba Anh ở Barnsley là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn và 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 27 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại VĐQG Scotland ở Aberdeen, với 9 bàn. Ngày 19/08/2025, anh rời Barnsley sang Auckland FC theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Auckland FC ghi anh mang áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sam Cosgrove đã khoác áo những đội nào?
Các đội Sam Cosgrove từng khoác áo theo dữ liệu gồm Aberdeen, Birmingham City, Wigan Athletic và 6 đội khác. Riêng Aberdeen chiếm 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 9 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Aberdeen | 17/18 | VĐQG Scotland | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aberdeen | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aberdeen | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aberdeen | 20/21 | VĐQG Scotland | 15 | 861 | 3 | 0 | 6,80 |
| Aberdeen | 19/20 | VĐQG Scotland | 25 | 1582 | 9 | 1 | 7,21 |
| Aberdeen | 18/19 | VĐQG Scotland | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Birmingham City | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 3 | 33 | 0 | 0 | 6,70 |
| Birmingham City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 15 | 242 | 0 | 0 | 6,51 |
| Wigan Athletic | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 17/18 | Hạng Tư Anh | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 21/22 | Hạng Ba Anh | 26 | 785 | 2 | 0 | 6,68 |
| AFC Wimbledon | 21/22 | Hạng Ba Anh | 15 | 1089 | 1 | 0 | 6,61 |
| Plymouth Argyle | 22/23 | Hạng Ba Anh | 35 | 1331 | 8 | 2 | 6,92 |
| Barnsley | 23/24 | Hạng Ba Anh | 39 | 1319 | 6 | 4 | 6,91 |
| Stockport County | 24/25 | Hạng Ba Anh | 13 | 123 | 0 | 0 | 6,78 |
| Barnsley | 24/25 | Hạng Ba Anh | 24 | 825 | 1 | 2 | 6,85 |
| Auckland FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,20 |
| Wigan Athletic | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 17/18 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 21/22 | FA Cup | 3 | 11 | 0 | 1 | 7,00 |
| Plymouth Argyle | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Barnsley | 23/24 | FA Cup | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,90 |
| Barnsley | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | — | Carabao Cup | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,40 |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,10 |
| Birmingham City | — | Carabao Cup | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,80 |
| Barnsley | — | Carabao Cup | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sam Cosgrove là ai?
Sam Cosgrove mang áo số 9 của Auckland FC và chơi ở vị trí tiền đạo. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 2/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Auckland FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Sam Cosgrove đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Sam Cosgrove gia nhập Auckland FC ngày 19/08/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 570 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Auckland FC
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 19/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Sam Cosgrove từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 17 lần chuyển nhượng của Sam Cosgrove, gần nhất là từ Wigan Athletic U21 sang Barrow AFC ngày 18/08/2015, phí không được công bố. Tổng cộng có 17 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/8/2015 | Wigan Athletic U21 | Barrow AFC | Không công bố |
| 26/11/2015 | Wigan Athletic U21 | Chorley FC | Không công bố |
| 29/1/2016 | Wigan Athletic U21 | Nantwich Town | Không công bố |
| 20/1/2017 | Wigan Athletic U21 | North Ferriby FC | Không công bố |
| 1/8/2017 | Wigan Athletic U21 | Carlisle United | Tự do |
| 31/1/2018 | Carlisle United | Aberdeen | 30 nghìn EUR |
| 31/1/2021 | Aberdeen | Birmingham City | 2,3 triệu EUR |
| 11/8/2021 | Birmingham City | Shrewsbury Town | Cho mượn |
| 30/1/2022 | Shrewsbury Town | Birmingham City | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2022 | Birmingham City | AFC Wimbledon | Cho mượn |
| 31/5/2022 | AFC Wimbledon | Birmingham City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Birmingham City | Plymouth Argyle | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Plymouth Argyle | Birmingham City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | Birmingham City | Barnsley | Tự do |
| 3/2/2025 | Barnsley | Stockport County | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Stockport County | Barnsley | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2025 | Barnsley | Auckland FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sam Cosgrove
- Sam Cosgrove bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sam Cosgrove 29 tuổi (sinh ngày 02/12/1996), cao 188 cm.
- Sam Cosgrove mang quốc tịch nào?
- Sam Cosgrove có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
- Sam Cosgrove đang khoác áo đội bóng nào?
- Auckland FC là CLB hiện tại của Sam Cosgrove, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 12:15 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.