
Safawi Rasid
Safawi Rasid chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Safawi Rasid rời Johor Darul Takzim FC để tới Kuching FA (30/06/2026). Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Johor Darul Takzim FC | Kuching FA | Không công bố |
| 30/5/2026 | Kuala Lumpur FA | Johor Darul Takzim FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Johor Darul Takzim FC | Kuala Lumpur FA | Cho mượn |
| 1/6/2023 | Ratchaburi | Johor Darul Takzim FC | Trở lại sau cho mượn |
| 19/12/2022 | Johor Darul Takzim FC | Ratchaburi | Cho mượn |
| 1/1/2021 | Portimonense | Johor Darul Takzim FC | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Johor Darul Takzim FC | Portimonense | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Safawi Rasid
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Safawi Rasid là ngày 05/10/2020, khi anh rời Johor Darul Takzim FC sang Portimonense theo dạng cho mượn — năm anh tròn 23 tuổi. Ngày 30/06/2026, anh chuyển từ Johor Darul Takzim FC sang Kuching FA — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Kuching FA ghi anh khoác áo số 29.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Safawi Rasid
Ở tuổi 29, Safawi Rasid là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Kuching FA. Dữ liệu ghi nhận anh đến Kuching FA ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- Kuching FA
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 30/06/2026
Thông tin tiểu sử Safawi Rasid
Ở tuổi 29, Safawi Rasid đang là cầu thủ trong đội hình Kuching FA. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Malaysia.
- Ngày sinh
- 5/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Malaysia
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Kuching FA
Thống kê Safawi Rasid
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Super League | Terengganu | 22 | 1.736 | 7 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024FA Cup | Terengganu | 5 | 433 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,94 |
| 2024Cúp C1 Đông Nam Á | Terengganu | 5 | 426 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Malaysia Cup | Terengganu | 4 | 322 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,40 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Malaysia | 2 | 80 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Friendlies | Malaysia | 2 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Asian Cup - Qualification | Malaysia | 1 | 3 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Safawi Rasid theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Terengganu | 2024 | 36 | 2.917 | 18 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Malaysia | 2024 – 2026 | 5 | 129 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Safawi Rasid
- Safawi Rasid đang khoác áo đội bóng nào?
- Kuching FA là CLB hiện tại của Safawi Rasid, mang áo số 29.
- Safawi Rasid bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Safawi Rasid 29 tuổi (sinh ngày 05/03/1997), cao 173 cm.
- Safawi Rasid mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Safawi Rasid là Malaysia.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.