Kuala Lumpur FA
Malaysia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Kuala Lumpur FA đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 6 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 0
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -9
Kết quả gần đây
Kuala Lumpur FA qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Kuala Lumpur FA tới kết quả thua DPMM FC Brunei 0-1. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 4. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Kuala Lumpur FA xếp hạng ra sao?
Kuala Lumpur FA mới có 6 điểm sau 5 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 thua và chưa hoà trận nào.
Kuala Lumpur FA đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Kuala Lumpur FA nằm giữa DPMM FC Brunei và Terengganu. Đội đầu bảng Johor Darul Takzim FC đang hơn 9 điểm.
Hồ sơ đội bóng Kuala Lumpur FA
Sân nhà của Kuala Lumpur FA, đội bóng Malaysia, là Kuala Lumpur Football Stadium. Sức chứa của Kuala Lumpur Football Stadium là 18.000 chỗ.
Hàng công và hàng thủ Kuala Lumpur FA
Cán cân bàn thắng bại của Kuala Lumpur FA đang là −9. Khung thành đội đứng thứ 10 về độ an toàn trong nhóm. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
Kuala Lumpur FA gặp ai ở vòng tới?
Melaka là đối thủ kế tiếp của Kuala Lumpur FA, trận sân khách bắt đầu lúc 20h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 3 điểm. Melaka có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Haziq Fitri | Thủ môn | |
| 1 | Quincy Kammeraad | Thủ môn | Philippines |
| 3 | Adam Nor Azlin | Hậu vệ | Malaysia |
| 4 | K. Azizi | Hậu vệ | |
| 5 | M. Gomes | Tiền vệ | |
| 6 | S. Andik | Hậu vệ | |
| 7 | Syafiq Ahmad | Tiền đạo | Malaysia |
| 8 | Zhafri Yahya | Tiền vệ | Malaysia |
| 9 | Giancarlo Gallifuoco | Hậu vệ | Úc |
| 10 | Reagy Baah Ofosu | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Ahmad Hazwan Bakri | Tiền đạo | Malaysia |
| 12 | S. Kumaahran | Tiền đạo | Malaysia |
| 14 | A. H. Zamri | Tiền đạo | |
| 15 | Fareed Sadat | Tiền đạo | Afghanistan |
| 16 | J. Partiban | Tiền đạo | |
| 17 | F. Amir | Tiền đạo | |
| 18 | A. Mukriz | Hậu vệ | |
| 19 | B. Shamsudin | Tiền đạo | |
| 20 | G. Steven | Tiền vệ | |
| 21 | D. Kenny Pallraj | Tiền vệ | Malaysia |
| 23 | Azim Nadim | Tiền vệ | |
| 24 | Gorka Larrucea | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | Amer Saidin | Tiền vệ | |
| 28 | Paulo Josué | Tiền đạo | Brazil |
| 29 | Azrif Nasrulhaq Badrul Hisham | Hậu vệ | Malaysia |
| 30 | I. Manusi | Tiền vệ | |
| 33 | M. S. Jamaluddin | Tiền vệ | |
| 37 | R. Yaacob | Tiền đạo | |
| 37 | M. Mat Yaacob | Tiền đạo | |
| 48 | Nicolao Dumitru | Tiền đạo | Ý |
| 77 | Sharvin Sharvin | Tiền vệ | Malaysia |
| 96 | Dmytro Lytvyn | Hậu vệ | Ukraine |