
Sabin Merino
Lịch sử chuyển nhượng Sabin Merino
Sabin Merino gia nhập Sabin theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 22/07/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Deportivo Saprissa sang Barakaldo ngày 02/09/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/7/2026 | Barakaldo | Sabin | Không công bố |
| 2/9/2025 | Deportivo Saprissa | Barakaldo | Không công bố |
| 8/7/2025 | Deportivo Saprissa | Barakaldo | Không công bố |
| 1/7/2024 | Racing Ferrol | Zaragoza | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Zaragoza | Racing Ferrol | Cho mượn |
| 3/7/2022 | Zaragoza | Atletico San Luis | Không công bố |
| 31/1/2022 | Leganes | Zaragoza | Không công bố |
| 17/8/2020 | Deportivo La Coruna | Leganes | Trở lại sau cho mượn |
| 14/1/2020 | Leganes | Deportivo La Coruna | Cho mượn |
| 1/7/2019 | Athletic Club | Leganes | Tự do |
| 31/8/2018 | Athletic Club | Leganes | Không công bố |
| 1/7/2013 | Basconia | Athletic Club | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 19/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sabin Merino đang khoác áo đội nào?
Tại Deportivo Saprissa, Sabin Merino mang áo số 10. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở CONCACAF Champions League.
- Câu lạc bộ
- Deportivo Saprissa
- Số áo
- 10
Sabin Merino: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 34, Sabin Merino đang là cầu thủ trong đội hình Deportivo Saprissa. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Tây Ban Nha.
- Ngày sinh
- 4/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Deportivo Saprissa
Thống kê Sabin Merino mùa 2025
Sau 1 trận mùa 2025 tại CONCACAF Champions League, Sabin Merino đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 61 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyCONCACAF Champions League | Deportivo Saprissa | 1 | 61 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Primera División | Deportivo Saprissa | 10 | 451 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Segunda División | Racing Ferrol | 38 | 1.122 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,67 |
| 2023Copa del Rey | Racing Ferrol | 38 | 1.122 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,67 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Sabin Merino theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Deportivo Saprissa | 2024 – 2025 | 11 | 512 | 1 | 0 |
| Racing Ferrol | 2023 | 76 | 2.244 | 10 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Sabin Merino
- Thành tích ghi bàn của Sabin Merino mùa 2025 ra sao?
- Sabin Merino ra sân 1 trận mùa 2025 tại CONCACAF Champions League và ghi 0 bàn.
- Sabin Merino đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Sabin Merino hiện khoác áo Deportivo Saprissa, mang áo số 10.
- Sabin Merino bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sabin Merino 34 tuổi (sinh ngày 04/01/1992), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:57 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.