Real Zaragoza
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Real Zaragoza đang xếp thứ 1 trên tổng 20 đội, với 16 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Zaragoza xếp hạng ra sao?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Zaragoza. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 1 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,3 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Zaragoza
Lưới đối phương rung lên 16 lần trước Zaragoza mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Zaragoza qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Zaragoza: hoà Atlético Madrid II 4-4, thắng Teruel 4-1 và thắng Ibiza 2-0. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 6. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Zaragoza mạnh hơn ở sân nào?
Zaragoza nhận 1 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,5 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 2,0 bàn khi chơi ở nhà.
Hồ sơ đội bóng Zaragoza
Sân nhà của Zaragoza, đội bóng Tây Ban Nha, là Estadio de la Romareda. Estadio de la Romareda có 34.596 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là ZAR.
Cuộc đua quanh vị trí của Zaragoza
Zaragoza đang hơn Real Murcia 1 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Zaragoza
Real Murcia là đối thủ kế tiếp của Zaragoza, trận sân khách bắt đầu lúc 23h15 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 15 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Real Murcia là 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Eduardo Espiau | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Ander Herrera | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Sergio Escudero | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jokin Gabilondo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Marco Sangalli | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jaime Tobajas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Oscar Ureña | Tiền đạo | Cộng hòa Dominica |
| - | Iker Vadillo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 5 | Alberto Rodríguez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Lucas Kolstad | Tiền vệ | Na Uy |
| 10 | Jaume Jardí | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Pau Sans | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Anartz Peña | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 15 | Diego González | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Rubén Díez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Joaquin Delgado | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 19 | Jamelli | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 23 | Marcos Cuenca | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 25 | Marcos Marian Manolache | Thủ môn | Romania |
| 26 | Rubén Iranzo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Iker Vadillo | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 30 | Laken Torres | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 31 | Hugo Pinilla | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 32 | Hugo Barrachina | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Raúl Pereira | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Yussif Saidu | Tiền vệ | Ghana |
| 34 | Lucas Terrer | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 54 | Sem Westerveld | Thủ môn | Hà Lan |
| 69 | Peter Ademo | Tiền vệ | Nigeria |