Deportivo de A Coruña
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 1
Deportivo de A Coruña đang xếp thứ 4 trên tổng 20 đội, với 29 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 5
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Deportivo La Coruna thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Deportivo La Coruna: thua Real Sociedad 2-3, thua FC Porto 1-3 và hoà Penafiel 2-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn.
Deportivo La Coruna trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 6 trận đang đè nặng lên Deportivo La Coruna. Bảng xếp hạng ghi nhận 11 thắng, 6 hoà và 7 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm.
Deportivo La Coruna đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Deportivo La Coruna nằm giữa Burgos và Celta de Vigo II.
Hàng công và hàng thủ Deportivo La Coruna
Số bàn thua của Deportivo La Coruna dừng ở 13 sau 24 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9.
Giới thiệu Deportivo La Coruna
Deportivo La Coruna là một đội bóng Tây Ban Nha. Người hâm mộ quen gọi đội là COR. Estadio Abanca-Riazor có 34.611 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Leandro Altieri | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Fernando Iglesias Rodriguez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Fraga | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Iker Gil Mendez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 1 | Germán Parreño | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Adrià Altimira | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 2 | Enrique Teijo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Arnau Comas | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Lucas Noubi | Hậu vệ | Bỉ |
| 4 | Samu Fernandez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Dani Barcia | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Marc Casadó | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo | Gabon |
| 8 | Diego Villares | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Frank Varela | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Zakaria Eddahchouri | Tiền đạo | Hà Lan |
| 10 | Yeremay Hernández | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 11 | David Mella | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Adrián Guerrero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 12 | Giacomo Quagliata | Hậu vệ | Ý |
| 13 | Leo Román | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Riki Rodríguez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 15 | Miguel Loureiro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Lorenzo Amatucci | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Angeliño | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Jonathan Asp Jensen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 19 | Luismi Cruz | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | José María Giménez | Hậu vệ | Uruguay |
| 21 | Mario Soriano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Bright Ede | Hậu vệ | Ba Lan |
| 23 | Ximo Navarro | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Adama Traoré | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 25 | Álvaro Ferllo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 28 | Mauro Valeiro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 31 | Martin Ochoa | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 32 | Bil Nsongo | Tiền đạo | Cameroon |
| 33 | Kevin Sánchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 34 | Teun Gijselhart | Tiền vệ | Hà Lan |
| 37 | Noé Carrillo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |