
Rubén Ramírez
Rubén Ramírez từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Rubén Ramírez rời UCV để tới Al Shorta (05/07/2026). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/7/2026 | UCV | Al Shorta | Không công bố |
| 16/1/2026 | Bolívar | UCV | Không công bố |
| 24/8/2025 | Bolívar | UCV | Không công bố |
| 24/8/2025 | Bolívar | UCV La Victoria | Không công bố |
| 23/1/2025 | Cusco | Bolívar | Không công bố |
| 21/1/2025 | Cusco | Bolívar | Không công bố |
| 10/1/2024 | Monagas SC | Cusco | Tự do |
| 27/2/2021 | FC Urartu | Monagas SC | Không công bố |
| 1/7/2018 | Atletico Venezuela | Fortuna Sittard | Không công bố |
| 1/1/2017 | Real Esppor Club | Deportivo Anzoategui | Không công bố |
| 5/4/2016 | Estudiantes Caracas | Real Esppor Club | Không công bố |
| 1/1/2014 | Caracas FC | Carabobo FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 11/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rubén Ramírez đang khoác áo đội nào?
Thông tin tiểu sử Rubén Ramírez
Sinh ngày 18/10/1995, Rubén Ramírez là cầu thủ và hiện thuộc Al Shorta. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm, nặng 81 kg.
- Ngày sinh
- 18/10/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 181 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Al Shorta
Thống kê Rubén Ramírez
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026CONMEBOL Libertadores | UCV | 4 | 127 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2025Primera División | Bolívar | 7 | 135 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,50 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Bolívar | 3 | 193 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Torneo Amistoso de Verano | Bolívar | 2 | 149 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Bolívar | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primera División | Cusco | 33 | 2.513 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,69 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Venezuela | 3 | 274 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2025Friendlies | Venezuela | 2 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Rubén Ramírez
- Rubén Ramírez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Rubén Ramírez hiện khoác áo Al Shorta, mang áo số 3.
- Rubén Ramírez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rubén Ramírez 30 tuổi (sinh ngày 18/10/1995), cao 181 cm.
- Rubén Ramírez mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Rubén Ramírez là Venezuela.
Cập nhật lần cuối: 07:01 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.