
Romaine Sawyers
Câu lạc bộ và hợp đồng của Romaine Sawyers
Tại St Kitts and Nevis U23, Romaine Sawyers mang áo số 19.
- Câu lạc bộ
- St Kitts and Nevis U23
- Số áo
- 19
Thông tin tiểu sử Romaine Sawyers
Romaine Sawyers là 34 tuổi đang chơi cho St Kitts and Nevis U23. Anh mang áo số 19 tại St Kitts and Nevis U23. Hồ sơ ghi Romaine Sawyers chào đời ngày 02/11/1991, tức 34 tuổi.
- Ngày sinh
- 2/11/1991 (34 tuổi)
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- St Kitts and Nevis U23
Romaine Sawyers từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Romaine Sawyers, gần nhất là từ AFC Wimbledon sang Bristol Rovers ngày 08/01/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/1/2025 | AFC Wimbledon | Bristol Rovers | Không công bố |
| 27/7/2019 | Brentford | West Brom | Không công bố |
| 1/7/2016 | Walsall | Brentford | Tự do |
| 19/7/2013 | West Brom | Walsall | Trở lại sau cho mượn |
| 30/4/2013 | Walsall | West Brom | Trở lại sau cho mượn |
| 28/3/2013 | West Brom | Walsall | Cho mượn |
| 1/7/2012 | Shrewsbury | West Brom | Trở lại sau cho mượn |
| 27/1/2012 | West Brom | Shrewsbury | Cho mượn |
| 1/7/2011 | Port Vale | West Brom | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2011 | West Brom | Port Vale | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Romaine Sawyers
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024League One | Bristol Rovers | 13 | 814 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,69 |
| 2024League Two | AFC Wimbledon | 4 | 153 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024FA Cup | Bristol Rovers | 1 | 74 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024EFL Trophy | AFC Wimbledon | 1 | 46 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | St. Kitts and Nevis | 4 | 347 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,38 |
| 2025CONCACAF Nations League | St. Kitts and Nevis | 4 | 154 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2024CONCACAF Nations League | St. Kitts and Nevis | 3 | 255 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Romaine Sawyers theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Bristol Rovers | 2024 | 14 | 888 | 1 | 0 |
| AFC Wimbledon | 2024 | 5 | 199 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| St. Kitts and Nevis | 2024 – 2024/25 | 11 | 756 | 2 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Romaine Sawyers
- Romaine Sawyers bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Romaine Sawyers 34 tuổi (sinh ngày 02/11/1991), cao 175 cm.
- Romaine Sawyers đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Romaine Sawyers đang thuộc biên chế St Kitts and Nevis U23, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.