
Radja Nainggolan
Radja Nainggolan chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Radja Nainggolan gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Antwerp sang Spal ngày 30/01/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/1/2026 | Lokeren-Temse | Patro Eisden | Không công bố |
| 30/1/2023 | Antwerp | Spal | Tự do |
| 14/8/2021 | Inter | Antwerp | Tự do |
| 1/7/2021 | Cagliari | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2021 | Inter | Cagliari | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2020 | Cagliari | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 5/8/2019 | Inter | Cagliari | Cho mượn |
| 1/7/2018 | AS Roma | Inter | Không công bố |
| 1/7/2014 | Cagliari | AS Roma | Không công bố |
| 7/1/2014 | Cagliari | AS Roma | Không công bố |
| 27/1/2010 | Piacenza | Cagliari | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 16/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Radja Nainggolan
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Radja Nainggolan là ngày 27/01/2010, khi anh chuyển từ Piacenza sang Cagliari — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Patro Eisden bắt đầu ngày 15/01/2026, khi anh đến từ Lokeren-Temse. Trong mùa 2026/27 tại Challenger Pro League, anh ghi 1 bàn sau 6 trận ra sân. Trong đội hình Patro Eisden, anh mang áo số 4.
Radja Nainggolan thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 38, Radja Nainggolan là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Patro Eisden. Ngày chuyển đến Patro Eisden trong hồ sơ là 15/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Patro Eisden
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 15/01/2026
Tiểu sử Radja Nainggolan
Sinh ngày 04/05/1988, Radja Nainggolan là cầu thủ và hiện thuộc Patro Eisden. Số đo ghi nhận: cao 176 cm, nặng 65 kg.
- Ngày sinh
- 4/5/1988 (38 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 176 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Patro Eisden
Thống kê Radja Nainggolan mùa 2026/27
Thống kê mùa 2026/27 tại Challenger Pro League của Radja Nainggolan: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,47.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyChallenger Pro League | Patro Eisden | 6 | 274 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,47 |
| 2025Challenger Pro League | Lokeren-Temse | 13 | 612 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,99 |
| 2025Challenger Pro League | Patro Eisden | 12 | 1.071 | 2 | 5 | Thẻ vàng: 3 | 7,13 |
| 2025Jupiler Pro League | Patro Eisden | 2 | 157 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Challenger Pro League | Lokeren-Temse | 14 | 1.177 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 7,46 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Radja Nainggolan theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Patro Eisden | 2025 – 2026/27 | 20 | 1.502 | 4 | 5 |
| Lokeren-Temse | 2024 – 2025 | 27 | 1.789 | 8 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Radja Nainggolan
- Radja Nainggolan hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Patro Eisden là CLB hiện tại của Radja Nainggolan, mang áo số 4.
- Radja Nainggolan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Radja Nainggolan 38 tuổi (sinh ngày 04/05/1988), cao 176 cm.
- Thành tích ghi bàn của Radja Nainggolan mùa 2026/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Challenger Pro League ghi nhận Radja Nainggolan có 1 bàn qua 6 trận.
Cập nhật lần cuối: 03:29 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.