Piacenza
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Piacenza đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Piacenza
Ba trận gần nhất của Piacenza: hoà Fiorenzuola 0-0, thắng Lentigione 3-1 và thắng Scanzorosciate 4-0. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận.
Piacenza đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Piacenza đi lên. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Vị trí này tính trong bảng B.
Sức mạnh ghi bàn của Piacenza
Hàng thủ Piacenza đứng thứ 2, trung bình nhận 0,7 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2. Hiệu số bàn thắng bại là +6.
Thành tích sân nhà và sân khách của Piacenza
Piacenza ghi 7 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 2,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Piacenza
Sân nhà của Piacenza, đội bóng Ý, là Stadio Leonardo Garilli. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là PIA. Stadio Leonardo Garilli đón được 21.668 khán giả mỗi trận.
Piacenza đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Piacenza nằm giữa Caldiero Terme và Villa Valle. Cách biệt với Nibbiano & Valtidone là 7 điểm.
Piacenza gặp ai ở vòng tới?
Ngày 14/10/2026, Piacenza làm khách của Milan II, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Milan II có 3 thắng, 2 thua trong năm trận gần nhất. Milan II hiện đứng thứ 9 ở bảng B với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | A. Bagnaschi | Hậu vệ | |
| 2 | L. Sbardella | Hậu vệ | |
| 6 | Luca Ferri | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Mattia Mustacchio | Tiền đạo | Ý |
| 10 | S. D'Agostino | Tiền vệ | |
| 11 | Andrea Capelli | Tiền đạo | Ý |
| 11 | P. Rrapaj | Tiền vệ | |
| 14 | A. Bakayoko | Hậu vệ | |
| 17 | Lorenzo Panaioli | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Francesco Versari | Thủ môn | Ý |
| 22 | E. Manzi | Hậu vệ | |
| 24 | Riccardo Bassanini | Tiền đạo | Ý |
| 28 | L. Bruno | Thủ môn | |
| 32 | S. Raffini | Tiền đạo | |
| 32 | Simone Abbondanza | Hậu vệ | |
| 70 | S. Campagna | Tiền vệ |