
Pavle Vagić
Các thương vụ chuyển nhượng của Pavle Vagić
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Pavle Vagić là từ Shenyang Urban sang IF Brommapojkarna ngày 29/08/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Shenyang Urban sang IF Brommapojkarna ngày 28/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/8/2026 | Shenyang Urban | IF Brommapojkarna | Không công bố |
| 28/8/2026 | Shenyang Urban | IF Brommapojkarna | Không công bố |
| 10/1/2026 | Hammarby FF | Shenyang Urban | Không công bố |
| 1/1/2024 | Helsingborg | Hammarby FF | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2023 | Hammarby FF | Helsingborg | Cho mượn |
| 15/7/2022 | Rosenborg | Hammarby FF | Không công bố |
| 12/8/2021 | Malmo FF | Rosenborg | Không công bố |
| 1/1/2021 | Jonkopings Sodra | Malmo FF | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Malmo FF | Jonkopings Sodra | Cho mượn |
| 1/1/2020 | AFC Eskilstuna | Malmo FF | Không công bố |
| 8/1/2019 | Malmo FF | Mjallby AIF | Không công bố |
| 10/8/2018 | Malmo FF | Jonkopings Sodra | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Pavle Vagić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Pavle Vagić là ngày 10/08/2018, khi anh chuyển từ Malmo FF sang Jonkopings Sodra — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến IF Brommapojkarna ngày 29/08/2026 từ Shenyang Urban. Dữ liệu mùa 2026 tại Allsvenskan ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở IF Brommapojkarna ghi anh mang áo số 2.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Pavle Vagić
Ở tuổi 26, Pavle Vagić là cầu thủ trong danh sách đăng ký của IF Brommapojkarna. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Allsvenskan.
- Câu lạc bộ
- IF Brommapojkarna
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 29/08/2026
Pavle Vagić là ai?
Sinh ngày 24/01/2000, Pavle Vagić là cầu thủ và hiện thuộc IF Brommapojkarna. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 24/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- IF Brommapojkarna
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Pavle Vagić
2 trận mùa 2026 tại Allsvenskan mang về cho Pavle Vagić 0 bàn sau 169 phút. So với mùa 2025 (0 bàn sau 25 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Super League | Shenyang Urban | 12 | 920 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,56 |
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | IF Brommapojkarna | 2 | 169 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Allsvenskan | Hammarby FF | 25 | 2.154 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,93 |
| 2024Allsvenskan | Hammarby FF | 23 | 1.814 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,08 |
| 2024Svenska Cupen | Hammarby FF | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Pavle Vagić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Shenyang Urban | 2026 | 12 | 920 | 0 | 0 |
| IF Brommapojkarna | 2026 | 2 | 169 | 0 | 0 |
| Hammarby FF | 2024 – 2025 | 51 | 4.238 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Pavle Vagić
- Pavle Vagić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Pavle Vagić đang thuộc biên chế IF Brommapojkarna, mang áo số 2.
- Pavle Vagić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Pavle Vagić 26 tuổi (sinh ngày 24/01/2000), cao 188 cm.
- Thành tích ghi bàn của Pavle Vagić mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Allsvenskan, Pavle Vagić ghi 0 bàn sau 2 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.