
Panagiotis Deligiannidis
Chuyển nhượng và giá trị của Panagiotis Deligiannidis
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Panagiotis Deligiannidis, gần nhất là từ Larisa sang Asteras Tripolis ngày 20/01/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/1/2026 | Larisa | Asteras Tripolis | Không công bố |
| 1/7/2025 | Panserraikos | Larisa | Không công bố |
| 25/7/2021 | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | Xanthi FC | Tự do |
| 16/8/2020 | OFI | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | Không công bố |
| 1/7/2018 | PAOK | OFI | Không công bố |
| 1/7/2016 | Zemplín Michalovce | PAOK | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Panagiotis Deligiannidis: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Panagiotis Deligiannidis là ngày 01/07/2016, khi anh từ Zemplín Michalovce chuyển tới PAOK — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Asteras Tripolis ngày 20/01/2026 từ Larisa. Dữ liệu mùa 2025 tại Super League 1 ghi nhận anh ra sân 16 trận. Trong đội hình Asteras Tripolis, anh mang áo số 64.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Panagiotis Deligiannidis
Panagiotis Deligiannidis đã ra sân 16 trận cho Asteras Tripolis ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Asteras Tripolis từ 20/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Asteras Tripolis
- Số áo
- 64
- Gia nhập
- 20/01/2026
Panagiotis Deligiannidis là ai?
Sinh ngày 29/08/1996, Panagiotis Deligiannidis là cầu thủ và hiện thuộc Asteras Tripolis. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Hy Lạp.
- Ngày sinh
- 29/8/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 64
- CLB hiện tại
- Asteras Tripolis
Thống kê Panagiotis Deligiannidis mùa 2025
16 trận mùa 2025 tại Super League 1 mang về cho Panagiotis Deligiannidis 0 bàn sau 1205 phút. Số thẻ trong mùa: 2 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàySuper League 1 | Asteras Tripolis | 16 | 1.205 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,72 |
| 2025Super League 1 | Larisa | 12 | 798 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,44 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Panagiotis Deligiannidis theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Asteras Tripolis | 2025 | 16 | 1.205 | 0 | 0 |
| Larisa | 2025 | 12 | 798 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Panagiotis Deligiannidis
- Panagiotis Deligiannidis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Panagiotis Deligiannidis 30 tuổi (sinh ngày 29/08/1996), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Panagiotis Deligiannidis mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Super League 1, Panagiotis Deligiannidis ghi 0 bàn sau 16 trận.
- Panagiotis Deligiannidis đang khoác áo đội bóng nào?
- Asteras Tripolis là CLB hiện tại của Panagiotis Deligiannidis, mang áo số 64.
Cập nhật lần cuối: 09:22 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.