
Óttar Magnús Karlsson
Tiền đạo ·
Renate
Câu chuyện sự nghiệp Óttar Magnús Karlsson qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Óttar Magnús Karlsson bắt đầu từ mùa 2017 cùng Molde FK, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2016, lúc anh gia nhập Jong Sparta Rotterdam, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Víkingur Reykjavík ngày 22/04/2016 dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 2017 tại VĐQG Na Uy, anh đóng góp 1 kiến tạo. Venezia đón anh ngày 25/09/2020 từ Víkingur Reykjavík với phí 500 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Oakland Roots SC ngày 18/02/2022 từ Venezia theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 19 bàn và 3 kiến tạo qua 32 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 21 bàn và 6 kiến tạo qua 6 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 79 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại USL Championship ở Oakland Roots SC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 19 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Renate, nơi anh đến ngày 11/07/2025 từ SPAL dưới dạng tự do. Ở mùa gần nhất trong dữ liệu, anh có 8 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Renate, anh mang áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Óttar Magnús Karlsson đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Óttar Magnús Karlsson trải qua ít nhất 5 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2017 cùng Molde FK. 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Oakland Roots SC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Víkingur Reykjavík | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezia | 21/22 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Renate | — | — | 8 | 551 | 1 | 2 | 6,50 |
| Trelleborgs FF | 2018 | VĐQG Thuỵ Điển | 22 | 431 | 1 | 0 | 6,60 |
| Iceland | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oakland Roots SC | 2022 | USL Championship | 32 | 2758 | 19 | 3 | 7,18 |
| Iceland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2019 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,70 |
| Molde FK | 2017 | VĐQG Na Uy | 14 | 243 | 0 | 1 | 6,61 |
| Venezia | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Óttar Magnús Karlsson
Óttar Magnús Karlsson mang áo số 9 của Renate và chơi ở vị trí tiền đạo. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Iceland. Hồ sơ ghi Óttar Magnús Karlsson chào đời ngày 21/02/1997, tức 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 21/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Iceland
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Renate
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Óttar Magnús Karlsson
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Óttar Magnús Karlsson gia nhập Renate ngày 11/07/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 285 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Renate
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 11/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa gần nhất của Óttar Magnús Karlsson
Óttar Magnús Karlsson góp mặt 8 trận trong màu áo Renate. Mỗi trận anh có trung bình 69 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 3,19 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 8 Trận
- 551 Phút
- 1 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 3,19 xG
- 0,97 xA
- 24 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Óttar Magnús Karlsson thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Óttar Magnús Karlsson thi đấu tổng cộng 281 phút. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 2 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 03-10 | Ospitaletto Franciacorta | 1–1 | 16 | 0/0 | 6,4 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 6,6 |
| — | — | — | 25 | 0/0 | 6,5 |
| — | — | — | 72 | 0/0 | 6,5 |
| — | — | — | 78 | 0/2 | 7,1 |
Óttar Magnús Karlsson chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Óttar Magnús Karlsson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 285 nghìn EUR khi đang ở Renate (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Venezia, 500 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2016 | — | Jong Sparta Rotterdam | Không công bố |
| 22/4/2016 | — | Víkingur Reykjavík | Tự do |
| 16/1/2017 | Víkingur Reykjavík | Molde FK | Tự do |
| 28/2/2018 | Molde FK | Trelleborgs FF | Cho mượn |
| 1/12/2018 | Trelleborgs FF | Molde FK | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2019 | Molde FK | Mjällby AIF | Tự do |
| 1/8/2019 | Mjällby AIF | Víkingur Reykjavík | Tự do |
| 25/9/2020 | Víkingur Reykjavík | Venezia | 500 nghìn EUR |
| 27/8/2021 | Venezia | ACR Siena 1904 | Cho mượn |
| 31/1/2022 | ACR Siena 1904 | Venezia | Trở lại sau cho mượn |
| 18/2/2022 | Venezia | Oakland Roots SC | Cho mượn |
| 2/1/2023 | Oakland Roots SC | Venezia | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Venezia | Virtus Francavilla | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Virtus Francavilla | Venezia | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | Venezia | Vis Pesaro | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Vis Pesaro | Venezia | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2024 | Venezia | SPAL | 50 nghìn EUR |
| 11/7/2025 | SPAL | Renate | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Óttar Magnús Karlsson
- Óttar Magnús Karlsson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Óttar Magnús Karlsson 29 tuổi (sinh ngày 21/02/1997), cao 190 cm.
- Thành tích ghi bàn của Óttar Magnús Karlsson mùa gần nhất ra sao?
- Óttar Magnús Karlsson ra sân 8 trận mùa gần nhất và ghi 1 bàn và có 2 kiến tạo.
- Óttar Magnús Karlsson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Óttar Magnús Karlsson đang thuộc biên chế Renate, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 11:40 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.