
Ognjen Čančarević
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ognjen Čančarević
Ognjen Čančarević đã ra sân 10 trận cho IMT Novi Beograd ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến IMT Novi Beograd trong hồ sơ là 18/01/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Super Liga.
- Câu lạc bộ
- IMT Novi Beograd
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 18/01/2026
Chỉ số mùa 2026/27 của Ognjen Čančarević
Thống kê mùa 2026/27 tại Super Liga của Ognjen Čančarević: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,66. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | IMT Novi Beograd | 10 | 900 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2025Super Liga | IMT Novi Beograd | 17 | 1.530 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,68 |
| 2025UEFA Champions League | FC Noah | 4 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,05 |
| 2025UEFA Europa Conference League | FC Noah | 2 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,90 |
| 2024Premier League | FC Noah | 16 | 1.440 | 0 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Noah | 4 | 270 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,60 |
| 2024Cup | FC Noah | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Armenia | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,81 |
| 2024UEFA Nations League | Armenia | 8 | 720 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,48 |
| 2024Friendlies | Armenia | 3 | 270 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Armenia | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Ognjen Čančarević
Ognjen Čančarević là 37 tuổi đang chơi cho IMT Novi Beograd. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 188 cm, nặng 87 kg. Ở IMT Novi Beograd, anh khoác áo số 1.
- Ngày sinh
- 25/9/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Armenia
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 87 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- IMT Novi Beograd
Câu chuyện sự nghiệp Ognjen Čančarević
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ognjen Čančarević là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Radnicki 1923 sang Sloboda Uzice dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với IMT Novi Beograd, nơi anh đến ngày 18/01/2026 từ FC Noah. Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, anh có 10 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở IMT Novi Beograd ghi anh khoác áo số 1.
Ognjen Čančarević chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Ognjen Čančarević rời FC Noah để tới IMT Novi Beograd (18/01/2026). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/1/2026 | FC Noah | IMT Novi Beograd | Không công bố |
| 15/1/2024 | Alashkert | FC Noah | Không công bố |
| 1/7/2016 | Mladost Lucani | Radnik Surdulica | Tự do |
| 1/1/2015 | Sloboda Uzice | OFK Beograd | Tự do |
| 1/7/2014 | Radnicki 1923 | Sloboda Uzice | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Ognjen Čančarević theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| IMT Novi Beograd | 2025 – 2026/27 | 27 | 2.430 | 0 | 0 |
| FC Noah | 2024 – 2025 | 29 | 2.250 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Armenia | 2024 – 2026 | 13 | 1.170 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ognjen Čančarević
- Ognjen Čančarević hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Ognjen Čančarević hiện khoác áo IMT Novi Beograd, mang áo số 1.
- Ognjen Čančarević bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ognjen Čančarević 37 tuổi (sinh ngày 25/09/1989), cao 188 cm.
- Ognjen Čančarević ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, Ognjen Čančarević ghi 0 bàn sau 10 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.