
Octávio
Các thương vụ chuyển nhượng của Octávio
Dữ liệu chuyển nhượng của Octávio gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: CSKA 1948 sang Lokomotiv Sofia ngày 13/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/1/2026 | Lokomotiv Sofia | CFRJ / Maricá | Không công bố |
| 13/1/2025 | CSKA 1948 | Lokomotiv Sofia | Không công bố |
| 1/7/2024 | Sumqayıt | CSKA 1948 | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2023 | CSKA 1948 | Sumqayıt | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Lokomotiv Sofia | CSKA 1948 | Tự do |
| 4/8/2021 | Beroe | Lokomotiv Sofia | Tự do |
| 15/1/2017 | Botafogo | Volta Redonda | Không công bố |
| 8/7/2016 | Botafogo | Tupi | Không công bố |
| 1/7/2015 | Fiorentina | Botafogo | Trở lại sau cho mượn |
| 7/7/2014 | Botafogo | Fiorentina | Cho mượn |
| 10/3/2014 | Botafogo | ABC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Octávio
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Octávio là ngày 10/03/2014, khi anh từ Botafogo chuyển tới ABC — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến CFRJ / Maricá ngày 08/01/2026 từ Lokomotiv Sofia. Dữ liệu mùa 2026 tại Carioca - 1 ghi nhận anh ra sân 6 trận. Tại CFRJ / Maricá, anh khoác áo số 23.
Octávio đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Octávio thi đấu cho CFRJ / Maricá tại Carioca - 1 theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 23.
- Câu lạc bộ
- CFRJ / Maricá
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 08/01/2026
Octávio: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Octávio là 32 tuổi đang chơi cho CFRJ / Maricá. Số đo ghi nhận: cao 186 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 29/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- CFRJ / Maricá
Số liệu mùa 2026 của Octávio
Sau 6 trận mùa 2026 tại Carioca - 1, Octávio đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,60.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCarioca - 1 | CFRJ / Maricá | 6 | 227 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2024First League | CSKA 1948 | 17 | 474 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2024UEFA Europa Conference League | CSKA 1948 | 4 | 75 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | CSKA 1948 | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Premyer Liqa | Sumqayıt | 26 | 1.265 | 0 | — | Thẻ vàng: 9 | — |
| 2023Cup | Sumqayıt | 3 | 194 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Octávio theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| CFRJ / Maricá | 2026 | 6 | 227 | 0 | 0 |
| CSKA 1948 | 2024 | 22 | 639 | 0 | 0 |
| Sumqayıt | 2023 | 29 | 1.459 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Octávio
- Octávio bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Octávio 32 tuổi (sinh ngày 29/12/1993), cao 186 cm.
- Octávio ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Octávio ra sân 6 trận mùa 2026 tại Carioca - 1 và ghi 0 bàn.
- Octávio đang khoác áo đội bóng nào?
- CFRJ / Maricá là CLB hiện tại của Octávio, mang áo số 23.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.