
Nuha Marong
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nuha Marong
Ở tuổi 33, Nuha Marong là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Unión Sur Yaiza. Dữ liệu ghi nhận anh đến Unión Sur Yaiza ngày 18/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Unión Sur Yaiza
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 18/01/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Nuha Marong
Cao 193 cm, Nuha Marong là cầu thủ người Gambia của Unión Sur Yaiza. Nuha Marong sinh ngày 16/06/1993, hiện 33 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 193 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 16/6/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Gambia
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Unión Sur Yaiza
Câu chuyện sự nghiệp Nuha Marong qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nuha Marong là ngày 09/08/2014, khi anh rời Llagostera sang Sant Andreu theo dạng cho mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 18/01/2025, khi anh rời Atlético Baleares sang Unión Sur Yaiza. Hồ sơ hiện tại ở Unión Sur Yaiza ghi anh mang áo số 9.
Lịch sử chuyển nhượng Nuha Marong
Dữ liệu chuyển nhượng của Nuha Marong gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Atlético Baleares sang Unión Sur Yaiza ngày 18/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Unión Sur Yaiza | Atlético Paso | Không công bố |
| 18/1/2025 | Atlético Baleares | Unión Sur Yaiza | Không công bố |
| 8/1/2024 | Kelantan FA | Atlético Baleares | Không công bố |
| 1/1/2023 | Rajasthan United | Kelantan FA | Tự do |
| 4/10/2022 | Bashundhara Kings | Rajasthan United | Tự do |
| 21/4/2022 | Llagostera | Bashundhara Kings | Tự do |
| 3/1/2022 | Ucam Murcia | Llagostera | Không công bố |
| 14/7/2021 | Granada CF | Ucam Murcia | Không công bố |
| 9/1/2020 | Racing Santander | Granada CF | Không công bố |
| 9/7/2019 | Atlético Baleares | Racing Santander | Tự do |
| 6/7/2018 | Saguntino | Atlético Baleares | Không công bố |
| 1/7/2017 | Osasuna | Saguntino | Không công bố |
| 13/7/2016 | Llagostera | Osasuna | Không công bố |
| 1/7/2015 | Sant Andreu | Llagostera | Trở lại sau cho mượn |
| 9/8/2014 | Llagostera | Sant Andreu | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Nuha Marong
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Segunda División RFEF - Play-offs | Atlético Baleares | 11 | 479 | 2 | Thẻ vàng: 2 |
| 2023Primera División RFEF - Play Offs | Atlético Baleares | 19 | 858 | 1 | Thẻ vàng: 4 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nuha Marong theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Atlético Baleares | 2023 – 2024 | 30 | 1.337 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nuha Marong
- Nuha Marong hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Unión Sur Yaiza là CLB hiện tại của Nuha Marong, mang áo số 9.
- Nuha Marong bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nuha Marong 33 tuổi (sinh ngày 16/06/1993), cao 193 cm.
- Nuha Marong mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nuha Marong mang quốc tịch Gambia.
Cập nhật lần cuối: 08:08 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.