Kelantan FA
Malaysia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Kelantan FA đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 37 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 22/23 của Kelantan FA
Kelantan FA đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 37 điểm. Tốc độ tích điểm là 2,1 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 22/23 là 11 thắng, 4 hoà và 3 thua.
Kelantan FA hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Kelantan FA nằm giữa Johor Darul Tazim II và Kuching FA.
Kelantan FA chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kelantan FA thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 7 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn ở sân nhà.
Kelantan FA ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Kelantan FA ghi 27 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 22/23. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2.
Hồ sơ đội bóng Kelantan FA
Sân nhà của Kelantan FA, đội bóng Malaysia, là Stadium Sultan Mohammad IV. Người hâm mộ quen gọi đội là KEL. Stadium Sultan Mohammad IV đón được 30.000 khán giả mỗi trận.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Aidil Iskandar Anuar | Thủ môn | Malaysia |
| 1 | Farhan Abu Bakar | Thủ môn | Malaysia |
| 3 | Khairul Helmi Johari | Hậu vệ | Malaysia |
| 5 | Yusri Yuhasmadi | Hậu vệ | Malaysia |
| 11 | Kang Yi-Chan | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 13 | Nik Amin Ahmad | Thủ môn | Malaysia |
| 18 | Afiq Azuan | Hậu vệ | Malaysia |
| 20 | Wan Irfan Wan Nizar | Tiền vệ | Malaysia |
| 21 | Danial Ashraf Abdullah | Tiền vệ | Malaysia |
| 22 | Shafiq Shaharudin | Tiền đạo | Malaysia |
| 27 | Rozaimi Rahamat | Thủ môn | Malaysia |
| 33 | Hafizan Ghazali | Tiền vệ | Malaysia |
| 41 | S. Reegan Abraham | Hậu vệ | Malaysia |
| 43 | Rizaqmi Akhta Hashim | Tiền vệ | Malaysia |
| 45 | Hafiq Almuhafiz Jasman | Hậu vệ | Malaysia |
| 48 | Khala'If Naskam | Tiền đạo | Malaysia |
| 49 | Hariharan Kartheyges | Tiền đạo | Malaysia |
| 50 | M. Rakesh | Hậu vệ | Malaysia |
| 65 | Haikal Pauzi | Tiền đạo | Malaysia |
| 67 | K. Saranraj | Tiền vệ | Malaysia |
| 70 | Muhamad Kamel | Tiền vệ | Malaysia |
| 76 | Johan Shahzidane Tendot | Thủ môn | Malaysia |
| 78 | Afif Jazimin Yusoff | Tiền vệ | Malaysia |
| 79 | Amirul Hakim Lailee | Hậu vệ | Malaysia |
| 87 | Haziman Che Ngah | Tiền vệ | Malaysia |
| 89 | Muhammad Irfan Haikal Iffendi | Thủ môn | Malaysia |
| 90 | Mohd Afif | Thủ môn | Malaysia |
| 92 | T. Krishna | Tiền vệ | Malaysia |
| 95 | Alif Ezzahan Zulkifli | Tiền vệ | Malaysia |
| 96 | Muhd Farish | Tiền vệ | Malaysia |
| 97 | Izaham Haslin | Tiền đạo | Malaysia |
| 98 | Izzat Azmi | Hậu vệ | Malaysia |
| 99 | Allee Putra | Tiền vệ | Malaysia |