
Milan Vukotić
Milan Vukotić chuyển nhượng qua những CLB nào?
Milan Vukotić gia nhập FK Partizan theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 18/01/2025. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dinamo Zagreb sang Buducnost Podgorica ngày 28/07/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/1/2025 | Buducnost Podgorica | FK Partizan | Không công bố |
| 28/7/2023 | Dinamo Zagreb | Buducnost Podgorica | Không công bố |
| 1/7/2023 | Zrinjski | Dinamo Zagreb | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2023 | Dinamo Zagreb | Zrinjski | Cho mượn |
| 18/1/2023 | Tabor Sežana | Dinamo Zagreb | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2022 | Dinamo Zagreb | Tabor Sežana | Cho mượn |
| 30/7/2020 | Iskra | Buducnost Podgorica | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Milan Vukotić: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Milan Vukotić là ngày 30/07/2020, khi anh rời Iskra sang Buducnost Podgorica — năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến FK Partizan ngày 18/01/2025 từ Buducnost Podgorica. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận anh ra sân 9 trận và ghi 1 bàn. Tại FK Partizan, anh mang áo số 11.
CLB hiện tại của Milan Vukotić
Milan Vukotić đã ra sân 9 trận cho FK Partizan ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Super Liga.
- Câu lạc bộ
- FK Partizan
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 18/01/2025
Milan Vukotić: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Milan Vukotić là người Montenegro 24 tuổi, hiện khoác áo FK Partizan. Ngày sinh trong hồ sơ là 05/10/2002 — năm nay 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 5/10/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Montenegro
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- FK Partizan
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Milan Vukotić
Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, Milan Vukotić ra sân 9 trận, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 67 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | FK Partizan | 9 | 602 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 7,05 |
| 2026UEFA Europa Conference League | FK Partizan | 5 | 144 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,95 |
| 2025Super Liga | FK Partizan | 35 | 2.838 | 6 | 8 | Thẻ vàng: 2 | 7,30 |
| 2024First League | Buducnost Podgorica | 18 | 1.202 | 9 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Super Liga | FK Partizan | 9 | 470 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,15 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Buducnost Podgorica | 4 | 334 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | FK Partizan | 1 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023First League | Buducnost Podgorica | 31 | 1.390 | 4 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2023Cup | Buducnost Podgorica | 4 | 290 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Milan Vukotić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FK Partizan | 2024 – 2026 | 59 | 4.144 | 11 | 11 |
| Buducnost Podgorica | 2023 – 2024 | 57 | 3.216 | 14 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Milan Vukotić
- Milan Vukotić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Milan Vukotić đang thuộc biên chế FK Partizan, mang áo số 11.
- Milan Vukotić bao nhiêu tuổi?
- Milan Vukotić 24 tuổi (sinh ngày 05/10/2002).
- Milan Vukotić có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận Milan Vukotić có 1 bàn qua 9 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.