Iskra
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Iskra đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 16 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Iskra tấn công, phòng ngự ra sao?
Iskra ghi 11 bàn và để thủng lưới 10 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 2. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Iskra xếp hạng ra sao?
Hàng thủ là nền móng đưa Iskra tới vị trí thứ 5. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Đội có 5 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Phong độ gần đây của Iskra
Ba trận gần nhất của Iskra: thắng Berane 5-1, thắng Rudar 1-0 và thua Grbalj 0-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới.
Iskra đang bám đuổi những ai?
Iskra bằng điểm Grbalj và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với Mladost Lješkopolje là 4 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Iskra
Iskra ghi 7 bàn ở sân nhà và 4 bàn ở sân khách.
Giới thiệu Iskra
Iskra lấy Stadion Braća Velašević ở Danilovgrad làm sân nhà. Sức chứa của Stadion Braća Velašević là 2.000 chỗ.
Trận kế tiếp của Iskra
Zeta là đối thủ kế tiếp của Iskra, trận sân khách bắt đầu lúc 21h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Zeta bước vào trận khi đứng thứ 3 với 18 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Zeta là 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | P. Tijanic | Tiền vệ | |
| 2 | Damjan Radulovic | Tiền vệ | |
| 4 | N. Bozovic | Hậu vệ | |
| 6 | Danilo Marković | Tiền vệ | Montenegro |
| 7 | P. Pavicevic | Tiền đạo | |
| 8 | Bogdan Obradović | Tiền vệ | Montenegro |
| 10 | M. Scepanovic | Hậu vệ | |
| 10 | T. Ando | Tiền vệ | |
| 12 | M. Djurovic | Thủ môn | |
| 13 | V. Popovic | Tiền vệ | |
| 15 | Nikola Vukotić | Hậu vệ | Montenegro |
| 17 | Andjelko Bokan | Hậu vệ | |
| 19 | Ognjen Rolović | Tiền đạo | Montenegro |
| 20 | Pavle Cetkovic | Tiền vệ | |
| 22 | Takato Sakai | Tiền đạo | |
| 23 | Dragan Trninić | Hậu vệ | Serbia |
| 27 | Aleksa Makočević | Hậu vệ | Montenegro |
| 30 | Danijel Jovanović | Tiền đạo | Montenegro |
| 34 | Stefan Dukanovic | Tiền vệ | Montenegro |
| 45 | Luka Brajovic | Tiền vệ | |
| 98 | Vasilije Vucinic | Hậu vệ |